Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › in a broad context

in a broad context

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
trong một bối cảnh rộng.
UK · US
in a wide perspective; generally.
In a broad context, globalization impacts economies.
→ Trong một bối cảnh rộng, toàn cầu hóa ảnh hưởng đến nền kinh tế.
In a broad context, education shapes societies.→ Trong một bối cảnh rộng, giáo dục hình thành các xã hội.
Đồng nghĩa
generallybroadly
Collocations
in a broad contextin a wider context
🎯 IELTS: Hữu ích cho việc khái quát chủ đề.
Dùng để thể hiện bối cảnh tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...