in a broad context
Nghĩa
Định nghĩa · in a wide perspective; generally.
“In a broad context, globalization impacts economies.”Trong một bối cảnh rộng, toàn cầu hóa ảnh hưởng đến nền kinh tế.
“In a broad context, education shapes societies.”Trong một bối cảnh rộng, giáo dục hình thành các xã hội.
Mẹo IELTS · Hữu ích cho việc khái quát chủ đề.
Ghi chú · Dùng để thể hiện bối cảnh tổng thể.