Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a generalization

as a generalization

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
nói điều gì đó áp dụng cho nhiều trường hợp
UK /æz ə ˌdʒɛnərəlaɪˈzeɪʃən/ · US /æz ə ˌdʒɛnərəlaɪˈzeɪʃən/
saying something that applies to many cases
As a generalization, younger people are more tech-savvy.
→ Nói chung, người trẻ tuổi thường am hiểu công nghệ hơn.
As a generalization, men and women think differently.→ Nói chung, đàn ông và phụ nữ suy nghĩ khác nhau.
Đồng nghĩa
in general termsbroadly speaking
Collocations
as a generalizationto make a generalization
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tránh đi vào chi tiết.
Thường dùng để đưa ra nhận định tổng quát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...