Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a typical example

as a typical example

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
cho thấy một trường hợp hoặc ví dụ phổ biến
UK /æz ə ˈtɪpɪkəl ɪɡˈzæmpl/ · US /æz ə ˈtɪpɪkəl ɪɡˈzæmpl/
showing a common case or instance
As a typical example, many students struggle with math.
→ Ví dụ điển hình, nhiều sinh viên gặp khó khăn với toán học.
As a typical example, summer vacations are popular among families.→ Ví dụ điển hình, kỳ nghỉ hè rất phổ biến với các gia đình.
Đồng nghĩa
for instanceas an example
Collocations
as a typical exampleto cite a typical example
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để minh họa cho ý kiến của bạn.
Dùng để đưa ra ví dụ rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...