Kho từ › Cụm IELTS · generalizing › as a common trend

as a common trend

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · generalizing IELTS
một mẫu thường xuyên hoặc phổ biến
UK /æz ə ˈkɑːmən trɛnd/ · US /æz ə ˈkɑːmən trɛnd/
a frequent or widespread pattern
As a common trend, online shopping is increasing.
→ Như một xu hướng phổ biến, mua sắm trực tuyến đang tăng.
As a common trend, more people are working remotely.→ Như một xu hướng phổ biến, ngày càng nhiều người làm việc từ xa.
Đồng nghĩa
common patternfrequent occurrence
Collocations
as a common trendto observe as a common trend
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong xã hội.
Dùng để chỉ ra sự phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...