Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · generalizing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

as a common trend

/æz ə ˈkɑːmən trɛnd/ B2 IELTS

Nghĩa

một mẫu thường xuyên hoặc phổ biến phr.

Định nghĩa · a frequent or widespread pattern

“As a common trend, online shopping is increasing.”Như một xu hướng phổ biến, mua sắm trực tuyến đang tăng.

“As a common trend, more people are working remotely.”Như một xu hướng phổ biến, ngày càng nhiều người làm việc từ xa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong xã hội.

Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự phổ biến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...