as a common trend
Nghĩa
Định nghĩa · a frequent or widespread pattern
“As a common trend, online shopping is increasing.”Như một xu hướng phổ biến, mua sắm trực tuyến đang tăng.
“As a common trend, more people are working remotely.”Như một xu hướng phổ biến, ngày càng nhiều người làm việc từ xa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong xã hội.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra sự phổ biến.