Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · through · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

test through

/tɛst θru/ B1 IELTS

Nghĩa

đánh giá hoặc kiểm tra một cái gì đó một cách kỹ lưỡng. v.

Định nghĩa · to evaluate or assess something thoroughly.

“We need to test through the software before launch.”Chúng ta cần kiểm tra phần mềm kỹ lưỡng trước khi ra mắt.

“The team will test through the new system.”Nhóm sẽ kiểm tra hệ thống mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chính xác.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghệ hoặc kỹ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...