test through
Nghĩa
Định nghĩa · to evaluate or assess something thoroughly.
“We need to test through the software before launch.”Chúng ta cần kiểm tra phần mềm kỹ lưỡng trước khi ra mắt.
“The team will test through the new system.”Nhóm sẽ kiểm tra hệ thống mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự chính xác.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành công nghệ hoặc kỹ thuật.