Kho từ › Phrasal verbs · through › check through

check through

B1 v. 📁 Phrasal verbs · through IELTS
kiểm tra cẩn thận một cái gì đó để tìm lỗi.
UK /tʃɛk θru/ · US /tʃɛk θru/
to examine something carefully to find mistakes.
Make sure to check through your work.
→ Hãy chắc chắn kiểm tra kỹ công việc của bạn.
I will check through the report for errors.→ Tôi sẽ kiểm tra báo cáo để tìm lỗi.
Đồng nghĩa
reviewinspect
Collocations
check through documentscheck through assignments
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để cải thiện kỹ năng viết.
Thường dùng khi kiểm tra tài liệu hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...