check through
Nghĩa
Định nghĩa · to examine something carefully to find mistakes.
“Make sure to check through your work.”Hãy chắc chắn kiểm tra kỹ công việc của bạn.
“I will check through the report for errors.”Tôi sẽ kiểm tra báo cáo để tìm lỗi.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để cải thiện kỹ năng viết.
Ghi chú · Thường dùng khi kiểm tra tài liệu hoặc công việc.