Kho từ › Collocations · engineering › design specifications

design specifications

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
đặc điểm thiết kế
UK · US
Specifications outlining design requirements.
The engineer provided detailed design specifications.
→ Kỹ sư đã cung cấp các đặc điểm thiết kế chi tiết.
Design specifications are crucial for project success.→ Các đặc điểm thiết kế là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩa
design requirementsspecification details
Collocations
draft design specificationsreview design specifications
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tầm quan trọng của các đặc điểm thiết kế.
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...