Kho từ › Collocations · engineering › evaluate designs

evaluate designs

B2 phr. 📁 Collocations · engineering IELTS
đánh giá thiết kế
UK · US
To assess or analyze design work.
We need to evaluate designs before finalizing the project.
→ Chúng ta cần đánh giá thiết kế trước khi hoàn thiện dự án.
Evaluating designs helps improve the final product.→ Đánh giá thiết kế giúp cải thiện sản phẩm cuối cùng.
Đồng nghĩa
assess designs
Collocations
critically evaluate designsevaluate design effectiveness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...