engineer projects
Nghĩa
Định nghĩa · To design and manage engineering projects.
“Engineer projects require teamwork and planning.”Kỹ sư dự án yêu cầu làm việc nhóm và lập kế hoạch.
“He is known for engineer projects in renewable energy.”Anh ấy nổi tiếng với các dự án kỹ sư trong năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về kỹ thuật.
Ghi chú · Cần kỹ năng quản lý tốt.