EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · engineering › engineer projects
engineer projects
B2
phr.
📁 Collocations · engineering
IELTS
kỹ sư dự án
UK
·
US
To design and manage engineering projects.
Engineer projects require teamwork and planning.
→ Kỹ sư dự án yêu cầu làm việc nhóm và lập kế hoạch.
He is known for engineer projects in renewable energy.
→ Anh ấy nổi tiếng với các dự án kỹ sư trong năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
project engineering
Collocations
manage engineer projects
successful engineer projects
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi thảo luận về kỹ thuật.
Cần kỹ năng quản lý tốt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design specifications
đặc điểm thiết kế
create prototypes
/kriˈeɪt ˈproʊtaɪp/
tạo mẫu
implement systems
thực hiện hệ thống
evaluate designs
đánh giá thiết kế
test materials
kiểm tra vật liệu
innovate technology
đổi mới công nghệ
produce reports
/prəˈduːs rɪˈpɔrts/
sản xuất báo cáo
control processes
kiểm soát quy trình
Có trong các bộ
🔗
Collocations · engineering
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...