Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

test materials

B2 IELTS

Nghĩa

kiểm tra vật liệu phr.

Định nghĩa · To evaluate materials for quality and performance.

“We need to test materials before construction.”Chúng ta cần kiểm tra vật liệu trước khi xây dựng.

“Testing materials ensures safety and durability.”Kiểm tra vật liệu đảm bảo an toàn và độ bền.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh quy trình kiểm tra trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong xây dựng và sản xuất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...