test materials
Nghĩa
Định nghĩa · To evaluate materials for quality and performance.
“We need to test materials before construction.”Chúng ta cần kiểm tra vật liệu trước khi xây dựng.
“Testing materials ensures safety and durability.”Kiểm tra vật liệu đảm bảo an toàn và độ bền.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh quy trình kiểm tra trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong xây dựng và sản xuất.