Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

implement systems

B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện hệ thống phr.

Định nghĩa · To put systems into action.

“We need to implement systems for better efficiency.”Chúng ta cần thực hiện hệ thống để nâng cao hiệu quả.

“Implementing systems can streamline operations.”Việc thực hiện hệ thống có thể tối ưu hóa quy trình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc thực hiện hệ thống trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công nghệ và quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...