EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · music › produce music
produce music
B1
phr.
📁 Collocations · music
IELTS
sáng tác nhạc
UK /prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk/
·
US /prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk/
To create or compose music.
Many artists produce music in their home studios.
→ Nhiều nghệ sĩ sáng tác nhạc tại studio tại nhà.
He loves to produce music for films.
→ Anh ấy thích sáng tác nhạc cho phim.
Đồng nghĩa
compose music
create music
Collocations
produce original music
produce electronic music
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về nghề nghiệp trong âm nhạc.
Thường dùng trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
perform music
/pərˈfɔrm ˈmjuːzɪk/
biểu diễn âm nhạc
share music
/ʃɛr ˈmjuː.zɪk/
chia sẻ âm nhạc
discover music
/dɪsˈkʌvər ˈmjuːzɪk/
khám phá âm nhạc
download music
/ˈdaʊnloʊd ˈmjuːzɪk/
tải nhạc
stream music
/striːm ˈmjuː.zɪk/
phát nhạc trực tuyến
enjoy live music
/ɪnˈdʒɔɪ laɪv ˈmjuːzɪk/
thích nhạc sống
appreciate music
/əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk/
thưởng thức âm nhạc
create a playlist
/kriˈeɪt ə ˈpleɪ.lɪst/
tạo danh sách phát
Có trong các bộ
🔗
Collocations · music
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...