Kho từ › Collocations · music › download music

download music

B1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tải nhạc
UK /ˈdaʊnloʊd ˈmjuːzɪk/ · US /ˈdaʊnloʊd ˈmjuːzɪk/
To transfer music files from the internet to a device.
I often download music from streaming services.
→ Tôi thường tải nhạc từ các dịch vụ phát trực tuyến.
You can download music legally online.→ Bạn có thể tải nhạc hợp pháp trực tuyến.
Đồng nghĩa
fetch music
Collocations
download music legallydownload music files
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phát triển của công nghệ tải nhạc trong bài viết.
Cần chú ý đến bản quyền khi tải nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...