EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · music › download music
download music
B1
phr.
📁 Collocations · music
IELTS
tải nhạc
UK /ˈdaʊnloʊd ˈmjuːzɪk/
·
US /ˈdaʊnloʊd ˈmjuːzɪk/
To transfer music files from the internet to a device.
I often download music from streaming services.
→ Tôi thường tải nhạc từ các dịch vụ phát trực tuyến.
You can download music legally online.
→ Bạn có thể tải nhạc hợp pháp trực tuyến.
Đồng nghĩa
fetch music
Collocations
download music legally
download music files
🎯
IELTS:
Thảo luận về sự phát triển của công nghệ tải nhạc trong bài viết.
Cần chú ý đến bản quyền khi tải nhạc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
perform music
/pərˈfɔrm ˈmjuːzɪk/
biểu diễn âm nhạc
produce music
/prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk/
sáng tác nhạc
share music
/ʃɛr ˈmjuː.zɪk/
chia sẻ âm nhạc
discover music
/dɪsˈkʌvər ˈmjuːzɪk/
khám phá âm nhạc
stream music
/striːm ˈmjuː.zɪk/
phát nhạc trực tuyến
enjoy live music
/ɪnˈdʒɔɪ laɪv ˈmjuːzɪk/
thích nhạc sống
appreciate music
/əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk/
thưởng thức âm nhạc
create a playlist
/kriˈeɪt ə ˈpleɪ.lɪst/
tạo danh sách phát
Có trong các bộ
🔗
Collocations · music
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...