Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy live music

/ɪnˈdʒɔɪ laɪv ˈmjuːzɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

thích nhạc sống phr.

Định nghĩa · To appreciate music performed in real-time.

“I enjoy live music at concerts.”Tôi thích nhạc sống tại các buổi hòa nhạc.

“Many people enjoy live music events.”Nhiều người thích các sự kiện nhạc sống.

Mẹo IELTS · Đưa ra trải nghiệm cá nhân về nhạc sống để làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Thường được tổ chức tại các sự kiện lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...