Kho từ › Collocations · music › enjoy live music

enjoy live music

B1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thích nhạc sống
UK /ɪnˈdʒɔɪ laɪv ˈmjuːzɪk/ · US /ɪnˈdʒɔɪ laɪv ˈmjuːzɪk/
To appreciate music performed in real-time.
I enjoy live music at concerts.
→ Tôi thích nhạc sống tại các buổi hòa nhạc.
Many people enjoy live music events.→ Nhiều người thích các sự kiện nhạc sống.
Đồng nghĩa
appreciate live performances
Collocations
enjoy live music showsenjoy live music performances
🎯 IELTS: Đưa ra trải nghiệm cá nhân về nhạc sống để làm phong phú bài viết.
Thường được tổ chức tại các sự kiện lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...