Kho từ › Collocations · music › stream music

stream music

B1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
phát nhạc trực tuyến
UK /striːm ˈmjuː.zɪk/ · US /striːm ˈmjuː.zɪk/
Listening to music online without downloading.
You can stream music on many apps.
→ Bạn có thể phát nhạc trực tuyến trên nhiều ứng dụng.
Streaming music has become very popular.→ Phát nhạc trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.
Đồng nghĩa
play music onlinelisten online
Collocations
easily stream musicstream music services
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc phát nhạc trực tuyến trong bài viết.
Tiện lợi cho người nghe nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...