EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · music › create a playlist
create a playlist
B1
phr.
📁 Collocations · music
IELTS
tạo danh sách phát
UK /kriˈeɪt ə ˈpleɪ.lɪst/
·
US /kriˈeɪt ə ˈpleɪ.lɪst/
Making a list of songs to play.
I like to create a playlist for my workouts.
→ Tôi thích tạo danh sách phát cho buổi tập luyện.
She created a playlist for the party.
→ Cô ấy đã tạo một danh sách phát cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
make a playlist
assemble a playlist
Collocations
create a new playlist
create a workout playlist
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về sở thích âm nhạc trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh nghe nhạc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
perform music
/pərˈfɔrm ˈmjuːzɪk/
biểu diễn âm nhạc
produce music
/prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk/
sáng tác nhạc
share music
/ʃɛr ˈmjuː.zɪk/
chia sẻ âm nhạc
discover music
/dɪsˈkʌvər ˈmjuːzɪk/
khám phá âm nhạc
download music
/ˈdaʊnloʊd ˈmjuːzɪk/
tải nhạc
stream music
/striːm ˈmjuː.zɪk/
phát nhạc trực tuyến
enjoy live music
/ɪnˈdʒɔɪ laɪv ˈmjuːzɪk/
thích nhạc sống
appreciate music
/əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk/
thưởng thức âm nhạc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · music
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...