EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · music › appreciate music
appreciate music
B1
phr.
📁 Collocations · music
IELTS
thưởng thức âm nhạc
UK /əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk/
·
US /əˈpriːʃieɪt ˈmjuːzɪk/
To enjoy and understand music deeply.
I appreciate music from various genres.
→ Tôi thưởng thức âm nhạc từ nhiều thể loại khác nhau.
She appreciates music for its emotional impact.
→ Cô ấy thưởng thức âm nhạc vì tác động cảm xúc của nó.
Đồng nghĩa
enjoy music
value music
Collocations
appreciate classical music
appreciate live music
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi thảo luận về sở thích cá nhân.
Thường dùng khi nói về sở thích âm nhạc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
perform music
/pərˈfɔrm ˈmjuːzɪk/
biểu diễn âm nhạc
produce music
/prəˈdjuːs ˈmjuːzɪk/
sáng tác nhạc
share music
/ʃɛr ˈmjuː.zɪk/
chia sẻ âm nhạc
discover music
/dɪsˈkʌvər ˈmjuːzɪk/
khám phá âm nhạc
download music
/ˈdaʊnloʊd ˈmjuːzɪk/
tải nhạc
stream music
/striːm ˈmjuː.zɪk/
phát nhạc trực tuyến
enjoy live music
/ɪnˈdʒɔɪ laɪv ˈmjuːzɪk/
thích nhạc sống
create a playlist
/kriˈeɪt ə ˈpleɪ.lɪst/
tạo danh sách phát
Có trong các bộ
🔗
Collocations · music
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...