Kho từ › Collocations · chemistry › chemical reaction

chemical reaction

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
phản ứng hóa học
UK /ˈkɛmɪkəl rɪˈækʃən/ · US /ˈkɛmɪkəl rɪˈækʃən/
a process where substances change into different substances.
A chemical reaction occurs when vinegar meets baking soda.
→ Một phản ứng hóa học xảy ra khi giấm gặp baking soda.
Chemical reactions are fundamental to chemistry.→ Phản ứng hóa học là cơ bản trong hóa học.
Đồng nghĩa
chemical changereaction
Collocations
observe chemical reactionsstudy chemical reactions
🎯 IELTS: Mô tả ví dụ về phản ứng hóa học trong bài viết.
Cần kiến thức về hóa học để hiểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...