Kho từ › Collocations · chemistry › laboratory techniques

laboratory techniques

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
kỹ thuật phòng thí nghiệm
UK /ˈlæbəˌrɑːtɔri tɛkˈniks/ · US /ˈlæbəˌrɑːtɔri tɛkˈniks/
Methods used in a laboratory setting for experiments.
Laboratory techniques are essential for accurate results.
→ Kỹ thuật phòng thí nghiệm rất cần thiết để có kết quả chính xác.
She learned various laboratory techniques during her studies.→ Cô ấy đã học nhiều kỹ thuật phòng thí nghiệm trong quá trình học.
Đồng nghĩa
experimental methods
Collocations
advanced laboratory techniquesstandard laboratory techniques
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chuyên ngành để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Thường dùng trong hóa học và sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...