laboratory techniques
Nghĩa
Định nghĩa · Methods used in a laboratory setting for experiments.
“Laboratory techniques are essential for accurate results.”Kỹ thuật phòng thí nghiệm rất cần thiết để có kết quả chính xác.
“She learned various laboratory techniques during her studies.”Cô ấy đã học nhiều kỹ thuật phòng thí nghiệm trong quá trình học.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng chuyên ngành để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
Ghi chú · Thường dùng trong hóa học và sinh học.