Kho từ › Collocations · chemistry › catalytic process

catalytic process

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
quá trình xúc tác
UK /ˈkætəlɪk ˈprɑːsɛs/ · US /ˈkætəlɪk ˈprɑːsɛs/
A process that speeds up chemical reactions.
Catalytic processes are essential in industrial chemistry.
→ Các quá trình xúc tác rất quan trọng trong hóa học công nghiệp.
They study catalytic processes to improve efficiency.→ Họ nghiên cứu các quá trình xúc tác để cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩa
catalysis processreaction process
Collocations
catalytic reaction processcatalytic converter process
🎯 IELTS: Giải thích rõ về vai trò của quá trình xúc tác trong IELTS.
Rất quan trọng trong hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...