Kho từ › Collocations · chemistry › experimental design

experimental design

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
thiết kế thí nghiệm
UK /ɪkˌspɛrɪˈmɛntəl dɪˈzaɪn/ · US /ɪkˌspɛrɪˈmɛntəl dɪˈzaɪn/
The plan for conducting an experiment.
A good experimental design helps ensure valid results.
→ Một thiết kế thí nghiệm tốt giúp đảm bảo kết quả hợp lệ.
Researchers must carefully consider experimental design.→ Các nhà nghiên cứu phải cân nhắc kỹ lưỡng thiết kế thí nghiệm.
Đồng nghĩa
experimental setupresearch design
Collocations
design experimentsexperimental methods
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Cụm từ quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...