Kho từ › Collocations · music › enjoy background music

enjoy background music

B1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thưởng thức nhạc nền
UK /ɪnˈdʒɔɪ ˈbæk.ɡraʊnd ˈmjuː.zɪk/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ˈbæk.ɡraʊnd ˈmjuː.zɪk/
Listening to background music while doing something.
I enjoy background music while studying.
→ Tôi thích thưởng thức nhạc nền khi học.
Many people enjoy background music in cafes.→ Nhiều người thích thưởng thức nhạc nền trong quán cà phê.
Đồng nghĩa
listen to ambient musicappreciate background music
Collocations
enjoy relaxing background musicenjoy soft background music
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sở thích trong IELTS.
Thường dùng khi làm việc hoặc thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...