Kho từ › Collocations · music › recommend music

recommend music

B1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
gợi ý nhạc
UK /ˌrɛkəˈmɛnd ˈmjuːzɪk/ · US /ˌrɛkəˈmɛnd ˈmjuːzɪk/
To suggest music for someone to listen to.
I recommend music that has a good rhythm.
→ Tôi gợi ý nhạc có nhịp điệu hay.
He often recommends music from new artists.→ Anh ấy thường gợi ý nhạc từ các nghệ sĩ mới.
Đồng nghĩa
suggest music
Collocations
recommend good musicrecommend music playlists
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến các thể loại nhạc khi gợi ý.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...