Kho từ › Collocations · physics › study motion

study motion

B1 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
chuyển động học
UK /ˈstʌdi ˈmoʊʃən/ · US /ˈstʌdi ˈmoʊʃən/
The study of how objects move.
In physics, we often study motion to understand forces.
→ Trong vật lý, chúng ta thường nghiên cứu chuyển động để hiểu các lực.
Studying motion helps us predict the path of moving objects.→ Nghiên cứu chuyển động giúp chúng ta dự đoán quỹ đạo của các vật thể chuyển động.
Đồng nghĩa
kinematics
Collocations
study motion equationsstudy motion graphs
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ liên quan để thể hiện vốn từ phong phú.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...