EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › study motion
study motion
B1
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
chuyển động học
UK /ˈstʌdi ˈmoʊʃən/
·
US /ˈstʌdi ˈmoʊʃən/
The study of how objects move.
In physics, we often study motion to understand forces.
→ Trong vật lý, chúng ta thường nghiên cứu chuyển động để hiểu các lực.
Studying motion helps us predict the path of moving objects.
→ Nghiên cứu chuyển động giúp chúng ta dự đoán quỹ đạo của các vật thể chuyển động.
Đồng nghĩa
kinematics
Collocations
study motion equations
study motion graphs
🎯
IELTS:
Hãy sử dụng các cụm từ liên quan để thể hiện vốn từ phong phú.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
understand concepts
/ˌʌndərˈstænd ˈkɒnsɛpts/
hiểu khái niệm
measure speed
/ˈmɛʒər spiːd/
đo tốc độ
calculate velocity
tính toán vận tốc
measure distance
/ˈmɛʒər ˈdɪstəns/
đo khoảng cách
measure temperature
/ˈmɛʒər ˈtɛmpərətʃər/
đo nhiệt độ
measure pressure
/ˈmɛʒər ˈprɛʃər/
đo áp suất
measure volume
/ˈmɛʒər ˈvɑljum/
đo thể tích
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...