EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › measure speed
measure speed
B1
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
đo tốc độ
UK /ˈmɛʒər spiːd/
·
US /ˈmɛʒər spiːd/
To determine how fast something moves.
We need to measure speed to improve the vehicle's performance.
→ Chúng ta cần đo tốc độ để cải thiện hiệu suất của xe.
Scientists measure speed using advanced tools.
→ Các nhà khoa học đo tốc độ bằng cách sử dụng công cụ tiên tiến.
Đồng nghĩa
gauge speed
assess velocity
Collocations
measure speed accurately
measure speed limits
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công nghệ hoặc khoa học.
Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
study motion
/ˈstʌdi ˈmoʊʃən/
chuyển động học
understand concepts
/ˌʌndərˈstænd ˈkɒnsɛpts/
hiểu khái niệm
calculate velocity
tính toán vận tốc
measure distance
/ˈmɛʒər ˈdɪstəns/
đo khoảng cách
measure temperature
/ˈmɛʒər ˈtɛmpərətʃər/
đo nhiệt độ
measure pressure
/ˈmɛʒər ˈprɛʃər/
đo áp suất
measure volume
/ˈmɛʒər ˈvɑljum/
đo thể tích
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...