Kho từ › Collocations · physics › measure distance

measure distance

B1 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
đo khoảng cách
UK /ˈmɛʒər ˈdɪstəns/ · US /ˈmɛʒər ˈdɪstəns/
To find out how far apart two points are.
We need to measure distance for the project.
→ Chúng ta cần đo khoảng cách cho dự án.
They measure distance using a ruler.→ Họ đo khoảng cách bằng thước kẻ.
Đồng nghĩa
calculate distancedetermine distance
Collocations
accurately measure distancemeasure distance in kilometers
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về khoa học.
Thường dùng trong các bài học vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...