EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › measure distance
measure distance
B1
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
đo khoảng cách
UK /ˈmɛʒər ˈdɪstəns/
·
US /ˈmɛʒər ˈdɪstəns/
To find out how far apart two points are.
We need to measure distance for the project.
→ Chúng ta cần đo khoảng cách cho dự án.
They measure distance using a ruler.
→ Họ đo khoảng cách bằng thước kẻ.
Đồng nghĩa
calculate distance
determine distance
Collocations
accurately measure distance
measure distance in kilometers
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng trong các bài viết về khoa học.
Thường dùng trong các bài học vật lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
study motion
/ˈstʌdi ˈmoʊʃən/
chuyển động học
understand concepts
/ˌʌndərˈstænd ˈkɒnsɛpts/
hiểu khái niệm
measure speed
/ˈmɛʒər spiːd/
đo tốc độ
calculate velocity
tính toán vận tốc
measure temperature
/ˈmɛʒər ˈtɛmpərətʃər/
đo nhiệt độ
measure pressure
/ˈmɛʒər ˈprɛʃər/
đo áp suất
measure volume
/ˈmɛʒər ˈvɑljum/
đo thể tích
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...