Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · physics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

measure pressure

/ˈmɛʒər ˈprɛʃər/ B1 IELTS

Nghĩa

đo áp suất phr.

Định nghĩa · To determine the force exerted by a substance.

“We need to measure pressure in the experiment.”Chúng ta cần đo áp suất trong thí nghiệm.

“It's crucial to measure pressure accurately.”Việc đo áp suất chính xác là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về khoa học.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong vật lý và y học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...