EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › understand concepts
understand concepts
B1
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
hiểu khái niệm
UK /ˌʌndərˈstænd ˈkɒnsɛpts/
·
US /ˌʌndərˈstænd ˈkɒnsɛpts/
To grasp the ideas or principles of a subject.
Students must understand concepts before applying them.
→ Học sinh phải hiểu các khái niệm trước khi áp dụng chúng.
It's important to understand concepts in physics for exams.
→ Việc hiểu các khái niệm trong vật lý là rất quan trọng cho kỳ thi.
Đồng nghĩa
grasp ideas
Collocations
understand key concepts
understand scientific concepts
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho sự hiểu biết của bạn.
Thường dùng trong giáo dục và học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
study motion
/ˈstʌdi ˈmoʊʃən/
chuyển động học
measure speed
/ˈmɛʒər spiːd/
đo tốc độ
calculate velocity
tính toán vận tốc
measure distance
/ˈmɛʒər ˈdɪstəns/
đo khoảng cách
measure temperature
/ˈmɛʒər ˈtɛmpərətʃər/
đo nhiệt độ
measure pressure
/ˈmɛʒər ˈprɛʃər/
đo áp suất
measure volume
/ˈmɛʒər ˈvɑljum/
đo thể tích
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...