EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · physics › measure temperature
measure temperature
B1
phr.
📁 Collocations · physics
IELTS
đo nhiệt độ
UK /ˈmɛʒər ˈtɛmpərətʃər/
·
US /ˈmɛʒər ˈtɛmpərətʃər/
to find the degree of heat in something.
You should measure the temperature of the water before adding the ingredients.
→ Bạn nên đo nhiệt độ của nước trước khi thêm nguyên liệu.
They measure the temperature daily to monitor climate changes.
→ Họ đo nhiệt độ hàng ngày để theo dõi sự thay đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
gauge temperature
assess heat
Collocations
measure temperature accurately
measure body temperature
🎯
IELTS:
Cụm này có thể xuất hiện trong phần nói về khoa học.
Thường sử dụng trong khoa học và y tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
study motion
/ˈstʌdi ˈmoʊʃən/
chuyển động học
understand concepts
/ˌʌndərˈstænd ˈkɒnsɛpts/
hiểu khái niệm
measure speed
/ˈmɛʒər spiːd/
đo tốc độ
calculate velocity
tính toán vận tốc
measure distance
/ˈmɛʒər ˈdɪstəns/
đo khoảng cách
measure pressure
/ˈmɛʒər ˈprɛʃər/
đo áp suất
measure volume
/ˈmɛʒər ˈvɑljum/
đo thể tích
Có trong các bộ
🔗
Collocations · physics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...