Kho từ › Collocations · chemistry › organic compounds

organic compounds

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
hợp chất hữu cơ
UK /ɔːrˈɡænɪk ˈkɑːmpaʊndz/ · US /ɔːrˈɡænɪk ˈkɑːmpaʊndz/
compounds mainly made of carbon and hydrogen
Organic compounds are essential for life.
→ Hợp chất hữu cơ rất cần thiết cho sự sống.
Chemists study organic compounds to understand reactions.→ Các nhà hóa học nghiên cứu hợp chất hữu cơ để hiểu các phản ứng.
Đồng nghĩa
carbon compounds
Collocations
synthesize organic compoundsanalyze organic compounds
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về hợp chất hữu cơ trong phần thi IELTS.
Thường được nghiên cứu trong hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...