Kho từ › Collocations · chemistry › chemical analysis

chemical analysis

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
phân tích hóa học
UK · US
The study of substances to understand their composition.
Chemical analysis is crucial for developing new drugs.
→ Phân tích hóa học rất quan trọng để phát triển thuốc mới.
They conducted a chemical analysis of the sample.→ Họ đã tiến hành phân tích hóa học mẫu vật.
Đồng nghĩa
chemical testingsubstance analysis
Collocations
qualitative chemical analysisquantitative chemical analysis
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nghiên cứu trong bài viết.
Thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...