safety protocols
Nghĩa
Định nghĩa · set of procedures to ensure safety
“Safety protocols must be followed in labs.”Các quy trình an toàn phải được tuân thủ trong phòng thí nghiệm.
“They established new safety protocols after the accident.”Họ đã thiết lập quy trình an toàn mới sau vụ tai nạn.
Mẹo IELTS · Đề cập đến quy trình an toàn để thể hiện sự hiểu biết về hóa học.
Ghi chú · Quan trọng để bảo vệ sức khỏe.