| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈtræv.əl səˈsteɪ.nə.bli/
|
phr. |
du lịch bền vững
Many travelers prefer to travel sustainably.
Nhiều du khách thích du lịch bền vững.
Chi tiếtTraveling sustainably helps protect natural resources.Du lịch bền vững giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Đồng nghĩaeco-friendly travelsustainable tourism
Cụm hay dùngtravel sustainably in naturetravel sustainably for future generations
Cụm từ này rất quan trọng trong ngành du lịch hiện đại.
|
— |
|
/ˈsaɪbər sɪˈkjʊrɪti/
|
phr. |
an ninh mạng
Cyber security is crucial for businesses today.
An ninh mạng rất quan trọng đối với các doanh nghiệp ngày nay.
Chi tiếtThey invested in cyber security measures.Họ đã đầu tư vào các biện pháp an ninh mạng.
Đồng nghĩainternet securitynetwork security
Cụm hay dùngenhance cyber securityimplement cyber security
Liên quan đến công nghệ thông tin.
|
— |
|
/smɑːrt tɛkˈnɑːlədʒi/
|
phr. |
công nghệ thông minh
Smart technology is changing how we live and work.
Công nghệ thông minh đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.
Chi tiếtMany homes now use smart technology for security.Nhiều ngôi nhà hiện nay sử dụng công nghệ thông minh cho an ninh.
Đồng nghĩaintelligent technologyadvanced technology
Cụm hay dùngsmart technology solutionssmart technology applications
Cụm từ này liên quan đến công nghệ hiện đại.
|
— |
|
/ɪˈmɜːrdʒɪŋ tɛkˈnɒlədʒiz/
|
phr. |
công nghệ mới nổi
Emerging technologies can transform industries.
Công nghệ mới nổi có thể chuyển đổi các ngành công nghiệp.
Chi tiếtInvesting in emerging technologies is essential.Đầu tư vào công nghệ mới nổi là rất cần thiết.
Đồng nghĩainnovative technologiesdeveloping technologies
Cụm hay dùngadopt emerging technologiesexplore emerging technologies
Liên quan đến xu hướng công nghệ hiện đại.
|
— |
|
/ˈklaɪmət rɪˈzɪlɪəns/
|
phr. |
khả năng chống chịu khí hậu
Cities need climate resilience to face extreme weather.
Các thành phố cần khả năng chống chịu khí hậu để đối phó với thời tiết cực đoan.
Chi tiếtBuilding climate resilience is essential for sustainability.Xây dựng khả năng chống chịu khí hậu là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩaclimate adaptability
Cụm hay dùngenhance climate resiliencepromote climate resilience
Cụm từ này liên quan đến biến đổi khí hậu.
|
— |
|
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
đổi mới nông nghiệp
Agricultural innovation is crucial for food security.
Đổi mới nông nghiệp rất quan trọng cho an ninh lương thực.
Chi tiếtTechnological advancements drive agricultural innovation.Những tiến bộ công nghệ thúc đẩy đổi mới nông nghiệp.
Đồng nghĩafarming innovation
Cụm hay dùngpromote agricultural innovationchallenges of agricultural innovation
Liên quan đến phát triển bền vững.
|
— |
|
/ˈkwɛs.tʃən əˈsʌmp.ʃənz/
|
phr. |
đặt câu hỏi về giả định
Philosophers often question assumptions about reality.
Các nhà triết học thường đặt câu hỏi về giả định về thực tại.
Chi tiếtIt's important to question assumptions in any argument.Điều quan trọng là đặt câu hỏi về giả định trong bất kỳ lập luận nào.
Đồng nghĩachallenge beliefscritique assumptions
Cụm hay dùngquestion social assumptionsquestion cultural assumptions
Liên quan đến tư duy phản biện.
|
— |
|
/ˈæn.ə.laɪz ˈmjuː.zɪk/
|
phr. |
phân tích nhạc
Music students analyze music to improve their skills.
Sinh viên âm nhạc phân tích nhạc để cải thiện kỹ năng.
Chi tiếtTo compose well, one must analyze music deeply.Để sáng tác tốt, người ta phải phân tích nhạc một cách sâu sắc.
Đồng nghĩaexamine musicevaluate music
Cụm hay dùnganalyze classical musicanalyze song structure
Liên quan đến việc học nhạc.
|
— |
|
/trænsˈfɔːrm ˈmjuː.zɪk/
|
phr. |
biến đổi âm nhạc
They transform music genres to create new sounds.
Họ biến đổi các thể loại âm nhạc để tạo ra âm thanh mới.
Chi tiếtArtists can transform music through technology.Nghệ sĩ có thể biến đổi âm nhạc thông qua công nghệ.
Đồng nghĩaalter musicmodify music
Cụm hay dùngtransform music stylestransform music genres
Thường thấy trong sản xuất âm nhạc.
|
— |
|
/ˈkɒl.ə.bə.reɪt ɪn ˈmjuː.zɪk/
|
phr. |
hợp tác trong âm nhạc
Musicians often collaborate in music projects.
Nhạc sĩ thường hợp tác trong các dự án âm nhạc.
Chi tiếtThey decided to collaborate in music production.Họ quyết định hợp tác trong sản xuất âm nhạc.
Đồng nghĩawork together in musicpartner in music
Cụm hay dùngcollaborate in music creationcollaborate in music industry
Thường thấy trong ngành công nghiệp âm nhạc.
|
— |
|
/məˈlɛkjələr ˈstrʌktʃər/
|
phr. |
cấu trúc phân tử
Understanding molecular structure is key in chemistry.
Hiểu cấu trúc phân tử là điều quan trọng trong hóa học.
Chi tiếtScientists study molecular structure to develop new materials.Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc phân tử để phát triển vật liệu mới.
Đồng nghĩamolecular arrangementmolecular configuration
Cụm hay dùnganalyze molecular structuredetermine molecular structure
Thường dùng trong bối cảnh hóa học.
|
— |
|
/ˈfɔːr.mjʊ.leɪt ˈɑːr.ɡjʊ.mənts/
|
phr. |
xây dựng lập luận
You need to formulate arguments clearly in your essay.
Bạn cần xây dựng lập luận rõ ràng trong bài luận của mình.
Chi tiếtFormulating arguments is essential for debate.Xây dựng lập luận là điều cần thiết cho tranh luận.
Đồng nghĩadevelop argumentsconstruct arguments
Cụm hay dùngformulate strong argumentsformulate persuasive arguments
Quan trọng trong viết luận và tranh luận.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn pərˈspɛktɪvz/
|
phr. |
xem xét các quan điểm
It's important to examine perspectives in a debate.
Việc xem xét các quan điểm trong một cuộc tranh luận là rất quan trọng.
Chi tiếtThey should examine perspectives to understand the issue better.Họ nên xem xét các quan điểm để hiểu rõ vấn đề hơn.
Đồng nghĩaanalyze viewpointsconsider perspectives
Cụm hay dùngexamine multiple perspectivesexamine different perspectives
Thường dùng trong bối cảnh triết học và xã hội học.
|
— |
|
/ˈstrʌk.tʃər.əl ɪnˈtɛɡ.rɪ.ti/
|
phr. |
tính toàn vẹn cấu trúc
Engineers must consider structural integrity in building designs.
Kỹ sư phải xem xét tính toàn vẹn cấu trúc trong thiết kế công trình.
Chi tiếtMaintaining structural integrity is crucial for safety.Duy trì tính toàn vẹn cấu trúc là rất quan trọng cho an toàn.
Đồng nghĩastructural stabilitystrength of structure
Cụm hay dùngensure structural integrityevaluate structural integrity
Sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc và kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈmæn.ɪdʒ ˈhɛlθ.kɛr/
|
phr. |
quản lý chăm sóc sức khỏe
It's essential to manage healthcare effectively.
Việc quản lý chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả là rất cần thiết.
Chi tiếtThey aim to manage healthcare resources wisely.Họ hướng tới việc quản lý tài nguyên chăm sóc sức khỏe một cách khôn ngoan.
Đồng nghĩaadminister healthcareoversee health services
Cụm hay dùngefficiently manage healthcaresuccessfully manage healthcare
Liên quan đến tổ chức và quản lý trong y tế.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd kəmˈplɛksɪtiz/
|
phr. |
hiểu phức tạp
Philosophers strive to understand complexities of human existence.
Các nhà triết học cố gắng hiểu những phức tạp của sự tồn tại con người.
Chi tiếtIt’s essential to understand the complexities of social issues.Hiểu những phức tạp của các vấn đề xã hội là rất cần thiết.
Đồng nghĩagrasp intricaciescomprehend complexities
Cụm hay dùngunderstand nuancesunderstand dynamics
Cụm từ thường dùng trong triết học và xã hội học.
|
— |
|
/ɡrænt əˈsaɪləm/
|
phr. |
cấp quy chế tị nạn
Countries grant asylum to refugees seeking safety.
Các quốc gia cấp quy chế tị nạn cho những người tị nạn tìm kiếm sự an toàn.
Chi tiếtIt's important to grant asylum to those in danger.Việc cấp quy chế tị nạn cho những người gặp nguy hiểm là rất quan trọng.
Đồng nghĩaoffer asylum
Cụm hay dùnggrant political asylumgrant temporary asylum
Liên quan đến luật pháp và nhân quyền.
|
— |
|
/ˈkrɪtɪkəl əˈkleɪm/
|
phr. |
sự khen ngợi nghiêm túc
The film received critical acclaim for its storytelling.
Bộ phim nhận được sự khen ngợi nghiêm túc vì cốt truyện của nó.
Chi tiếtCritical acclaim can boost a film's popularity.Sự khen ngợi nghiêm túc có thể tăng cường sự phổ biến của một bộ phim.
Đồng nghĩahigh praise
Cụm hay dùngreceive critical acclaimgain critical acclaim
Thường dùng trong phê bình nghệ thuật.
|
— |
|
/ˈsɪnəˌmætɪk ɪkˈspɪərəns/
|
phr. |
trải nghiệm điện ảnh
The cinematic experience can be enhanced with good sound.
Trải nghiệm điện ảnh có thể được nâng cao với âm thanh tốt.
Chi tiếtA great story contributes to a memorable cinematic experience.Một câu chuyện tuyệt vời góp phần vào trải nghiệm điện ảnh đáng nhớ.
Đồng nghĩafilm experience
Cụm hay dùngimmersive cinematic experienceunique cinematic experience
Thường dùng trong ngành điện ảnh.
|
— |
|
/ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri/
|
phr. |
hóa học vật lý
Physical chemistry combines principles of physics and chemistry.
Hóa học vật lý kết hợp các nguyên lý của vật lý và hóa học.
Chi tiếtShe enjoys studying physical chemistry in her university course.Cô ấy thích học hóa học vật lý trong khóa học đại học.
Đồng nghĩachemistry physics
Cụm hay dùngstudy physical chemistryapply physical chemistry
Lĩnh vực nghiên cứu phức tạp trong hóa học.
|
— |
|
/ˈlændskeɪp ɑːrkɪˌtɛkʧər/
|
phr. |
kiến trúc cảnh quan
Landscape architecture focuses on environmental sustainability.
Kiến trúc cảnh quan tập trung vào tính bền vững môi trường.
Chi tiếtShe studied landscape architecture in college.Cô ấy đã học kiến trúc cảnh quan ở trường đại học.
Đồng nghĩalandscape designenvironmental design
Cụm hay dùngpractice landscape architecturestudy landscape architecture
Liên quan đến việc thiết kế không gian công cộng.
|
— |
| phr. |
thăm dò lực lượng
Scientists investigate forces that affect climate change.
Các nhà khoa học thăm dò các lực lượng ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThey investigate forces behind social movements.Họ thăm dò các lực lượng đứng sau các phong trào xã hội.
Đồng nghĩaexplore forcesexamine influences
Cụm hay dùnginvestigate gravitational forcesinvestigate magnetic forces
Thường được dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— | |
| phr. |
cân nhắc hệ quả
Before making decisions, consider implications carefully.
Trước khi đưa ra quyết định, hãy cân nhắc kỹ lưỡng hệ quả.
Chi tiếtThey failed to consider implications of their actions.Họ đã không cân nhắc hệ quả của hành động của mình.
Đồng nghĩathink about consequencesevaluate outcomes
Cụm hay dùngconsider ethical implicationsconsider social implications
Liên quan đến việc ra quyết định thông minh.
|
— | |
|
/weɪdʒ wɔːr/
|
phr. |
khởi động chiến tranh
The country decided to wage war against its neighbor.
Quốc gia quyết định khởi động chiến tranh chống lại hàng xóm.
Chi tiếtWaging war often leads to significant loss.Khởi động chiến tranh thường dẫn đến tổn thất lớn.
Đồng nghĩadeclare warinitiate conflict
Cụm hay dùngwage total warwage war on terrorism
Là một hành động nghiêm trọng và có hậu quả lớn.
|
— |
| phr. |
phơi bày mâu thuẫn
The philosopher aimed to expose contradictions in the theory.
Nhà triết học nhằm phơi bày các mâu thuẫn trong lý thuyết.
Chi tiếtThey seek to expose contradictions in societal norms.Họ tìm cách phơi bày các mâu thuẫn trong các chuẩn mực xã hội.
Đồng nghĩareveal inconsistenciesuncover contradictions
Cụm hay dùngexpose logical contradictionsexpose ethical contradictions
Thường sử dụng trong triết học và phân tích xã hội.
|
— | |
|
/ˈriːækʃən ˈmɛkənɪzəm/
|
phr. |
cơ chế phản ứng
Understanding the reaction mechanism is essential for chemists.
Hiểu cơ chế phản ứng là rất quan trọng đối với các nhà hóa học.
Chi tiếtThe reaction mechanism was complex and fascinating.Cơ chế phản ứng rất phức tạp và thú vị.
Đồng nghĩareaction pathwayreaction process
Cụm hay dùngstudy reaction mechanismsreaction mechanism analysis
Là một phần quan trọng trong hóa học.
|
— |
| phr. |
khôi phục hòa bình
The organization aims to restore peace in war-torn regions.
Tổ chức này nhằm khôi phục hòa bình ở những vùng chiến tranh.
Chi tiếtEfforts to restore peace are ongoing.Nỗ lực khôi phục hòa bình vẫn đang tiếp diễn.
Đồng nghĩabring back peacereestablish peace
Cụm hay dùngrestore peace after conflictrestore peace negotiations
Liên quan đến hòa bình và an ninh toàn cầu.
|
— | |
|
/ˈnjuːklɪər ˈkɛmɪstri/
|
phr. |
hóa học hạt nhân
Nuclear chemistry explores the behavior of radioactive elements.
Hóa học hạt nhân khám phá hành vi của các nguyên tố phóng xạ.
Chi tiếtThis course covers topics in nuclear chemistry.Khóa học này đề cập đến các chủ đề trong hóa học hạt nhân.
Đồng nghĩanuclear science
Cụm hay dùngstudy nuclear chemistryapplications of nuclear chemistry
Rất chuyên sâu và phức tạp.
|
— |
| phr. |
đường dẫn sinh hóa
Biochemical pathways are crucial for metabolism.
Đường dẫn sinh hóa là rất quan trọng cho quá trình trao đổi chất.
Chi tiếtThey studied various biochemical pathways in their research.Họ đã nghiên cứu nhiều đường dẫn sinh hóa trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩametabolic pathwaysbiochemical processes
Cụm hay dùnganalyze biochemical pathwaysmap biochemical pathways
Rất quan trọng trong sinh học và hóa học.
|
— | |
|
/ˈkɒn.təm.pleɪt ɪɡˈzɪstəns/
|
phr. |
suy ngẫm về sự tồn tại
Many philosophers contemplate existence in their writings.
Nhiều triết gia suy ngẫm về sự tồn tại trong các tác phẩm của họ.
Chi tiếtShe often contemplates existence during quiet moments.Cô ấy thường suy ngẫm về sự tồn tại trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
Đồng nghĩaponder lifereflect on existence
Cụm hay dùngdeeply contemplatecontemplate the universe
Cụm từ này thường dùng trong triết học.
|
— |
Đang tải...