Kho từ › Collocations · biology › monitor changes

monitor changes

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
giám sát sự thay đổi
UK · US
to observe and track changes over time
Researchers monitor changes in the environment.
→ Các nhà nghiên cứu giám sát sự thay đổi trong môi trường.
It's essential to monitor changes in patient health.→ Việc giám sát sự thay đổi trong sức khỏe bệnh nhân là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
track changes
Collocations
monitor changes over timecarefully monitor changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
Rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...