Kho từ › Collocations · chemistry › chemical bonding

chemical bonding

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
liên kết hóa học
UK /ˈkɛmɪkəl ˈbɒndɪŋ/ · US /ˈkɛmɪkəl ˈbɒndɪŋ/
The attraction between atoms in a molecule.
Chemical bonding is essential for forming compounds.
→ Liên kết hóa học là điều cần thiết để tạo thành hợp chất.
Understanding chemical bonding helps in predicting reactions.→ Hiểu biết về liên kết hóa học giúp dự đoán phản ứng.
Đồng nghĩa
atomic bondingmolecular bonding
Collocations
ionic bondingcovalent bonding
🎯 IELTS: Hãy chắc chắn giải thích rõ ràng các loại liên kết trong bài viết.
Liên kết hóa học là khái niệm cơ bản trong hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...