Kho từ › Collocations · chemistry › chemical engineering

chemical engineering

B2 n. 📁 Collocations · chemistry IELTS
kỹ thuật hóa học
UK /ˈkɛmɪkəl ˌɪnʤɪˈnɪrɪŋ/ · US /ˈkɛmɪkəl ˌɪnʤɪˈnɪrɪŋ/
field of engineering focused on chemicals.
Chemical engineering combines chemistry and engineering principles.
→ Kỹ thuật hóa học kết hợp hóa học và nguyên tắc kỹ thuật.
She studied chemical engineering at university.→ Cô ấy học kỹ thuật hóa học tại trường đại học.
Đồng nghĩa
chemistry engineeringchemical technology
Collocations
chemical engineering processeschemical engineering principles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về lĩnh vực kỹ thuật để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...