Kho từ › Collocations · chemistry › laboratory safety

laboratory safety

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
an toàn phòng thí nghiệm
UK · US
practices to ensure safety in labs.
Laboratory safety is essential for researchers.
→ An toàn phòng thí nghiệm là rất cần thiết cho các nhà nghiên cứu.
They follow strict laboratory safety protocols.→ Họ tuân theo các quy trình an toàn phòng thí nghiệm nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
lab safetyresearch safety
Collocations
laboratory safety measureslaboratory safety guidelines
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng hiểu biết về an toàn trong phòng thí nghiệm.
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...