Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · biology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

describe phenomena

/dɪˈskaɪb fəˈnɪmə/ B2 IELTS

Nghĩa

mô tả hiện tượng phr.

Định nghĩa · to explain or detail observable events.

“Scientists describe phenomena to understand natural processes.”Các nhà khoa học mô tả hiện tượng để hiểu các quá trình tự nhiên.

“We need to describe phenomena accurately in our research.”Chúng ta cần mô tả hiện tượng một cách chính xác trong nghiên cứu của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nâng cao tính chính xác trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...