Kho từ › Collocations · biology › investigate mechanisms

investigate mechanisms

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
điều tra cơ chế
UK /ˈɪnvɛstɪɡeɪt ˈmɛkənɪzəmz/ · US /ˈɪnvɛstɪɡeɪt ˈmɛkənɪzəmz/
to explore how something works.
Researchers investigate mechanisms behind cell growth.
→ Các nhà nghiên cứu điều tra cơ chế phía sau sự phát triển của tế bào.
It's crucial to investigate mechanisms of diseases for better treatments.→ Điều tra cơ chế của các bệnh là rất quan trọng để có phương pháp điều trị tốt hơn.
Đồng nghĩa
explore processesexamine systems
Collocations
investigate biological mechanismsinvestigate underlying mechanisms
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện chiều sâu trong nghiên cứu của bạn.
Cụm từ này thường thấy trong nghiên cứu sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...