Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · biology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investigate mechanisms

/ˈɪnvɛstɪɡeɪt ˈmɛkənɪzəmz/ B2 IELTS

Nghĩa

điều tra cơ chế phr.

Định nghĩa · to explore how something works.

“Researchers investigate mechanisms behind cell growth.”Các nhà nghiên cứu điều tra cơ chế phía sau sự phát triển của tế bào.

“It's crucial to investigate mechanisms of diseases for better treatments.”Điều tra cơ chế của các bệnh là rất quan trọng để có phương pháp điều trị tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện chiều sâu trong nghiên cứu của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong nghiên cứu sinh học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...