Kho từ › Collocations · biology › assess diversity

assess diversity

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
đánh giá sự đa dạng
UK /əˈsɛs ˈdaɪvɜːrsɪti/ · US /əˈsɛs ˈdaɪvɜːrsɪti/
to evaluate the variety of different elements.
It's important to assess diversity in ecosystems.
→ Đánh giá sự đa dạng trong hệ sinh thái là rất quan trọng.
They assess diversity in the workplace to improve inclusion.→ Họ đánh giá sự đa dạng trong nơi làm việc để cải thiện sự hòa nhập.
Đồng nghĩa
evaluate varietyanalyze diversity
Collocations
assess cultural diversityassess biological diversity
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sự đa dạng trong thiên nhiên khi nói về chủ đề này.
Thường gặp trong nghiên cứu sinh học và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...