practice religion
Nghĩa
Định nghĩa · to follow the beliefs and rituals of a faith
“Many people practice religion in their daily lives.”Nhiều người thực hành tín ngưỡng trong cuộc sống hàng ngày.
“She decided to practice religion more actively after college.”Cô quyết định thực hành tôn giáo tích cực hơn sau khi tốt nghiệp đại học.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để nâng cao bài viết và nói của bạn.
Ghi chú · Hãy chú ý đến cách dùng động từ với danh từ trong ngữ cảnh.