Kho từ › Collocations · religion › practice religion

practice religion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
thực hành tín ngưỡng
UK · US
to follow the beliefs and rituals of a faith
Many people practice religion in their daily lives.
→ Nhiều người thực hành tín ngưỡng trong cuộc sống hàng ngày.
She decided to practice religion more actively after college.→ Cô quyết định thực hành tôn giáo tích cực hơn sau khi tốt nghiệp đại học.
Đồng nghĩa
follow faithobserve religion
Collocations
actively practice religionfreely practice religion
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để nâng cao bài viết và nói của bạn.
Hãy chú ý đến cách dùng động từ với danh từ trong ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...