EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › practice religion
practice religion
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
thực hành tín ngưỡng
UK
·
US
to follow the beliefs and rituals of a faith
Many people practice religion in their daily lives.
→ Nhiều người thực hành tín ngưỡng trong cuộc sống hàng ngày.
She decided to practice religion more actively after college.
→ Cô quyết định thực hành tôn giáo tích cực hơn sau khi tốt nghiệp đại học.
Đồng nghĩa
follow faith
observe religion
Collocations
actively practice religion
freely practice religion
🎯
IELTS:
Sử dụng các cụm từ này để nâng cao bài viết và nói của bạn.
Hãy chú ý đến cách dùng động từ với danh từ trong ngữ cảnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
religious identity
bản sắc tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...