EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › religious tolerance
religious tolerance
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
sự khoan dung tôn giáo
UK
·
US
accepting different faiths and beliefs
Religious tolerance is important in a diverse society.
→ Sự khoan dung tôn giáo là quan trọng trong một xã hội đa dạng.
Promoting religious tolerance can reduce conflicts.
→ Thúc đẩy sự khoan dung tôn giáo có thể giảm xung đột.
Đồng nghĩa
faith tolerance
belief acceptance
Collocations
promote religious tolerance
encourage religious tolerance
🎯
IELTS:
Nêu rõ quan điểm của bạn về sự khoan dung tôn giáo trong bài thi.
Sử dụng cụm từ này để nói về sự đa dạng văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
religious identity
bản sắc tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...