Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

religious tolerance

B2 IELTS

Nghĩa

sự khoan dung tôn giáo phr.

Định nghĩa · accepting different faiths and beliefs

“Religious tolerance is important in a diverse society.”Sự khoan dung tôn giáo là quan trọng trong một xã hội đa dạng.

“Promoting religious tolerance can reduce conflicts.”Thúc đẩy sự khoan dung tôn giáo có thể giảm xung đột.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quan điểm của bạn về sự khoan dung tôn giáo trong bài thi.

Ghi chú · Sử dụng cụm từ này để nói về sự đa dạng văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...