| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
thực hành tín ngưỡng
Many people practice religion in their daily lives.
Nhiều người thực hành tín ngưỡng trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtShe decided to practice religion more actively after college.Cô quyết định thực hành tôn giáo tích cực hơn sau khi tốt nghiệp đại học.
Đồng nghĩafollow faithobserve religion
Cụm hay dùngactively practice religionfreely practice religion
Hãy chú ý đến cách dùng động từ với danh từ trong ngữ cảnh.
|
— | |
| phr. |
niềm tin tôn giáo
Different cultures have various religious beliefs.
Các nền văn hóa khác nhau có những niềm tin tôn giáo khác nhau.
Chi tiếtHer religious beliefs guide her daily decisions.Niềm tin tôn giáo của cô hướng dẫn các quyết định hàng ngày của cô.
Đồng nghĩafaith convictionsspiritual beliefs
Cụm hay dùngstrong religious beliefsdeeply held religious beliefs
Chú ý đến sự khác biệt giữa các niềm tin tôn giáo.
|
— | |
| phr. |
sự khoan dung tôn giáo
Religious tolerance is important in a diverse society.
Sự khoan dung tôn giáo là quan trọng trong một xã hội đa dạng.
Chi tiếtPromoting religious tolerance can reduce conflicts.Thúc đẩy sự khoan dung tôn giáo có thể giảm xung đột.
Đồng nghĩafaith tolerancebelief acceptance
Cụm hay dùngpromote religious toleranceencourage religious tolerance
Sử dụng cụm từ này để nói về sự đa dạng văn hóa.
|
— | |
| phr. |
các thực hành tôn giáo
Religious practices vary widely around the world.
Các thực hành tôn giáo khác nhau rất nhiều trên thế giới.
Chi tiếtShe enjoys learning about different religious practices.Cô thích tìm hiểu về các thực hành tôn giáo khác nhau.
Đồng nghĩafaith ritualsreligious customs
Cụm hay dùngtraditional religious practicescommonly observed religious practices
Nhấn mạnh sự đa dạng trong các thực hành tôn giáo.
|
— | |
| phr. |
các tổ chức dựa trên đức tin
Faith-based organizations provide vital community services.
Các tổ chức dựa trên đức tin cung cấp dịch vụ cộng đồng quan trọng.
Chi tiếtMany charities are faith-based organizations.Nhiều tổ chức từ thiện là các tổ chức dựa trên đức tin.
Đồng nghĩareligious organizationsspiritual groups
Cụm hay dùngsupport faith-based organizationscollaborate with faith-based organizations
Các tổ chức này thường hoạt động vì lợi ích cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
hành trình tâm linh
Her spiritual journey led her to discover new beliefs.
Hành trình tâm linh của cô đã dẫn cô đến việc khám phá những niềm tin mới.
Chi tiếtEveryone's spiritual journey is unique.Hành trình tâm linh của mỗi người là duy nhất.
Đồng nghĩapersonal questsoul search
Cụm hay dùngembark on a spiritual journeyreflect on a spiritual journey
Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.
|
— | |
| phr. |
giá trị đạo đức
Many religions teach similar moral values.
Nhiều tôn giáo dạy những giá trị đạo đức tương tự.
Chi tiếtShe instills moral values in her children.Cô truyền đạt các giá trị đạo đức cho con cái của mình.
Đồng nghĩaethical valuesprinciples
Cụm hay dùngstrong moral valuescore moral values
Có thể khác nhau giữa các tôn giáo.
|
— | |
| phr. |
tự do tôn giáo
Religious freedom is a fundamental human right.
Tự do tôn giáo là một quyền con người cơ bản.
Chi tiếtMany countries guarantee religious freedom.Nhiều quốc gia đảm bảo tự do tôn giáo.
Đồng nghĩafreedom of belieffaith freedom
Cụm hay dùngensure religious freedomprotect religious freedom
Tự do tôn giáo rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
|
— | |
| phr. |
bản sắc tôn giáo
Religious identity can influence personal choices.
Bản sắc tôn giáo có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn cá nhân.
Chi tiếtShe is proud of her religious identity.Cô tự hào về bản sắc tôn giáo của mình.
Đồng nghĩafaith identityspiritual identity
Cụm hay dùngstrong religious identitycultural religious identity
Bản sắc tôn giáo thường kết hợp với văn hóa.
|
— | |
| phr. |
văn bản thiêng liêng
Many religions have sacred texts that guide their followers.
Nhiều tôn giáo có các văn bản thiêng liêng hướng dẫn tín đồ của họ.
Chi tiếtHe studies sacred texts to deepen his understanding.Anh ấy nghiên cứu các văn bản thiêng liêng để làm sâu sắc thêm hiểu biết của mình.
Đồng nghĩaholy scripturesreligious writings
Cụm hay dùnginterpret sacred textsstudy sacred texts
Các văn bản này thường chứa đựng giáo lý cơ bản.
|
— | |
| phr. |
cộng đồng tín ngưỡng
The faith community gathered for a special event.
Cộng đồng tín ngưỡng đã tập hợp cho một sự kiện đặc biệt.
Chi tiếtShe feels supported by her faith community.Cô cảm thấy được hỗ trợ bởi cộng đồng tín ngưỡng của mình.
Đồng nghĩareligious communityspiritual community
Cụm hay dùngstrong faith communityactive faith community
Cộng đồng tín ngưỡng thường hỗ trợ lẫn nhau.
|
— | |
| phr. |
đối thoại liên tôn giáo
Interfaith dialogue can promote peace and understanding.
Đối thoại liên tôn giáo có thể thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết.
Chi tiếtThey organized an interfaith dialogue event.Họ tổ chức một sự kiện đối thoại liên tôn giáo.
Đồng nghĩareligious dialoguefaith dialogue
Cụm hay dùngencourage interfaith dialoguefacilitate interfaith dialogue
Đối thoại này giúp xây dựng cầu nối giữa các tôn giáo.
|
— | |
| phr. |
người tín đồ sùng đạo
She is a devout follower of her religion.
Cô là một tín đồ sùng đạo của tôn giáo mình.
Chi tiếtDevout followers often attend services regularly.Những tín đồ sùng đạo thường tham dự các buổi lễ thường xuyên.
Đồng nghĩafaithful believerdedicated follower
Cụm hay dùngbecome a devout followerremain a devout follower
Sùng đạo thường liên quan đến việc thực hành hàng ngày.
|
— | |
| phr. |
nghi lễ tôn giáo
Religious rituals mark important life events.
Nghi lễ tôn giáo đánh dấu những sự kiện quan trọng trong cuộc đời.
Chi tiếtHe participates in various religious rituals.Anh ấy tham gia vào nhiều nghi lễ tôn giáo khác nhau.
Đồng nghĩafaith ritualsceremonial practices
Cụm hay dùngperform religious ritualsobserve religious rituals
Nghi lễ tôn giáo thường mang tính trang trọng.
|
— | |
| phr. |
sự đàn áp tôn giáo
Religious persecution is a serious issue in some countries.
Sự đàn áp tôn giáo là một vấn đề nghiêm trọng ở một số quốc gia.
Chi tiếtMany fled their homes due to religious persecution.Nhiều người đã rời bỏ nhà cửa vì sự đàn áp tôn giáo.
Đồng nghĩareligious oppressionfaith discrimination
Cụm hay dùngface religious persecutionescape religious persecution
Đàn áp tôn giáo là vi phạm nhân quyền.
|
— | |
| phr. |
niềm tin tâm linh
Spiritual beliefs can vary greatly from person to person.
Niềm tin tâm linh có thể rất khác nhau giữa các cá nhân.
Chi tiếtHe explores his spiritual beliefs through meditation.Anh ấy khám phá niềm tin tâm linh của mình qua thiền.
Đồng nghĩaspiritual convictionsfaith beliefs
Cụm hay dùngstrong spiritual beliefspersonal spiritual beliefs
Niềm tin tâm linh thường rất cá nhân.
|
— | |
| phr. |
sự tuân thủ tôn giáo
Religious observance is common in many cultures.
Sự tuân thủ tôn giáo là phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
Chi tiếtHe values his religious observance.Anh ấy coi trọng sự tuân thủ tôn giáo của mình.
Đồng nghĩafaith observancereligious practice
Cụm hay dùngstrict religious observanceregular religious observance
Sự tuân thủ này có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau.
|
— | |
| phr. |
truyền thống thiêng liêng
Sacred traditions are passed down through generations.
Các truyền thống thiêng liêng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Chi tiếtHe respects the sacred traditions of his culture.Anh ấy tôn trọng các truyền thống thiêng liêng của văn hóa mình.
Đồng nghĩaholy traditionsreligious customs
Cụm hay dùngpreserve sacred traditionshonor sacred traditions
Các truyền thống này thường mang ý nghĩa sâu sắc.
|
— | |
| phr. |
giáo lý tôn giáo
Each religion has its own religious doctrine.
Mỗi tôn giáo có giáo lý riêng của nó.
Chi tiếtHe studies religious doctrine to understand different faiths.Anh ấy nghiên cứu giáo lý tôn giáo để hiểu các tín ngưỡng khác nhau.
Đồng nghĩafaith doctrinereligious teachings
Cụm hay dùnginterpret religious doctrineteach religious doctrine
Giáo lý tôn giáo có thể thay đổi theo thời gian.
|
— | |
| phr. |
sự liên kết tôn giáo
Many people have a religious affiliation they identify with.
Nhiều người có sự liên kết tôn giáo mà họ xác định.
Chi tiếtHer religious affiliation influences her values.Sự liên kết tôn giáo của cô ảnh hưởng đến các giá trị của cô.
Đồng nghĩafaith affiliationreligious connection
Cụm hay dùngidentify religious affiliationdeclare religious affiliation
Sự liên kết tôn giáo có thể thay đổi theo thời gian.
|
— | |
| phr. |
bản đồ đạo đức
Religion often serves as a moral compass for individuals.
Tôn giáo thường đóng vai trò như một bản đồ đạo đức cho cá nhân.
Chi tiếtHe uses his moral compass to make decisions.Anh ấy sử dụng bản đồ đạo đức của mình để đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaethical guidemoral guide
Cụm hay dùngserve as a moral compassbe influenced by a moral compass
Bản đồ đạo đức giúp định hướng hành vi.
|
— | |
| phr. |
đa dạng tôn giáo
Religious diversity enriches cultural experiences.
Đa dạng tôn giáo làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa.
Chi tiếtHe appreciates the religious diversity in his community.Anh ấy trân trọng sự đa dạng tôn giáo trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩafaith diversitycultural diversity
Cụm hay dùngcelebrate religious diversitypromote religious diversity
Đa dạng tôn giáo tạo ra sự phong phú trong xã hội.
|
— | |
| phr. |
sáng kiến dựa trên đức tin
Faith-based initiatives often focus on community well-being.
Các sáng kiến dựa trên đức tin thường tập trung vào phúc lợi cộng đồng.
Chi tiếtShe supports faith-based initiatives in her area.Cô ủng hộ các sáng kiến dựa trên đức tin trong khu vực của mình.
Đồng nghĩareligious initiativesspiritual initiatives
Cụm hay dùngdevelop faith-based initiativesfund faith-based initiatives
Các sáng kiến này thường nhằm mục đích cải thiện xã hội.
|
— | |
| phr. |
các lễ hội tôn giáo
Religious celebrations bring communities together.
Các lễ hội tôn giáo gắn kết cộng đồng lại với nhau.
Chi tiếtHe enjoys participating in religious celebrations.Anh ấy thích tham gia vào các lễ hội tôn giáo.
Đồng nghĩafaith celebrationsreligious festivals
Cụm hay dùngorganize religious celebrationsattend religious celebrations
Các lễ hội thường mang tính cộng đồng cao.
|
— | |
|
/sprɛd feɪθ/
|
phr. |
truyền bá đức tin
Many missionaries travel to spread faith in different countries.
Nhiều nhà truyền giáo đi du lịch để truyền bá đức tin ở các quốc gia khác nhau.
Chi tiếtSocial media can help spread faith quickly.Mạng xã hội có thể giúp truyền bá đức tin một cách nhanh chóng.
Đồng nghĩapromote beliefdisseminate faith
Cụm hay dùngspread faith widelyspread faith through actions
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
|
— |
|
/ˈpræktɪs spɪrɪtʃuˈælɪti/
|
phr. |
thực hành tâm linh
Many people practice spirituality to find inner peace.
Nhiều người thực hành tâm linh để tìm kiếm sự bình yên bên trong.
Chi tiếtShe practices spirituality through meditation and yoga.Cô ấy thực hành tâm linh thông qua thiền và yoga.
Đồng nghĩaengage in spiritualityfollow spiritual practices
Cụm hay dùngpractice spiritual ritualspractice spiritual beliefs
Liên quan đến tôn giáo và tâm linh.
|
— |
|
/ˈfɑloʊ ˈtiːʧɪŋz/
|
phr. |
theo dõi các giáo lý
Many people follow teachings to find guidance.
Nhiều người theo dõi các giáo lý để tìm kiếm sự hướng dẫn.
Chi tiếtHe follows the teachings of his faith closely.Anh ấy theo dõi các giáo lý của đức tin của mình một cách chặt chẽ.
Đồng nghĩaadhere to teachingsfollow doctrines
Cụm hay dùngfollow religious teachingsfollow spiritual teachings
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
|
— |
|
/siːk ɪnˈlaɪtənmənt/
|
phr. |
tìm kiếm sự khai sáng
Many people seek enlightenment through meditation.
Nhiều người tìm kiếm sự khai sáng thông qua thiền định.
Chi tiếtBooks can be a source for those seeking enlightenment.Sách có thể là nguồn cho những ai tìm kiếm sự khai sáng.
Đồng nghĩapursue wisdomseek understanding
Cụm hay dùngseek spiritual enlightenmentseek personal growth
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và triết học.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs dɪˈvoʊʃən/
|
phr. |
thể hiện lòng trung thành
Many people express devotion through prayer.
Nhiều người thể hiện lòng trung thành qua cầu nguyện.
Chi tiếtShe expresses her devotion to her family every day.Cô ấy thể hiện lòng trung thành với gia đình mỗi ngày.
Đồng nghĩashow commitmentdemonstrate loyalty
Cụm hay dùngexpress devotion to Godexpress devotion to family
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tình cảm.
|
— |
|
/ʃɛr bɪˈlifz/
|
phr. |
chia sẻ niềm tin
It's important to share beliefs to understand each other better.
Việc chia sẻ niềm tin là quan trọng để hiểu nhau hơn.
Chi tiếtThey often gather to share beliefs and experiences.Họ thường tụ tập để chia sẻ niềm tin và trải nghiệm.
Đồng nghĩaexpress convictionscommunicate values
Cụm hay dùngshare beliefs openlyshare beliefs respectfully
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo.
|
— |
|
/ˈkwɛsʧən feɪθ/
|
phr. |
hoài nghi về đức tin
It's normal to question faith during tough times.
Điều bình thường là hoài nghi về đức tin trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiếtMany people question their faith when faced with adversity.Nhiều người hoài nghi về đức tin khi đối mặt với khó khăn.
Đồng nghĩadoubt faithchallenge beliefs
Cụm hay dùngquestion religious beliefsquestion spiritual faith
Thường xảy ra trong thời gian khủng hoảng.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve kəmˈpæʃən/
|
phr. |
nuôi dưỡng lòng từ bi
We should cultivate compassion in our communities.
Chúng ta nên nuôi dưỡng lòng từ bi trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtCultivating compassion helps build stronger relationships.Nuôi dưỡng lòng từ bi giúp xây dựng mối quan hệ vững mạnh hơn.
Đồng nghĩadevelop empathyfoster kindness
Cụm hay dùngcultivate understandingcultivate love
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và xã hội.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˌspɪrɪtʃuˈælɪti/
|
phr. |
nuôi dưỡng tâm linh
Many practices help nurture spirituality in daily life.
Nhiều thực hành giúp nuôi dưỡng tâm linh trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtShe believes in ways to nurture spirituality through nature.Cô ấy tin vào những cách nuôi dưỡng tâm linh thông qua thiên nhiên.
Đồng nghĩacultivate spiritualitydevelop spiritual beliefs
Cụm hay dùngnurture inner peacenurture personal growth
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo.
|
— |
|
/ˈsɛlɪˌbreɪt ˈjuːnɪti/
|
phr. |
kỷ niệm sự thống nhất
Communities often celebrate unity during festivals.
Các cộng đồng thường kỷ niệm sự thống nhất trong các lễ hội.
Chi tiếtWe celebrate unity in diversity at our gatherings.Chúng tôi kỷ niệm sự thống nhất trong sự đa dạng tại các buổi họp mặt.
Đồng nghĩahonor togethernesscelebrate harmony
Cụm hay dùngcelebrate unity in diversitycelebrate unity among nations
Thường được sử dụng trong các sự kiện cộng đồng.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈkɒnflɪkt/
|
phr. |
giải quyết xung đột
It's crucial to address conflict in a constructive manner.
Việc giải quyết xung đột một cách xây dựng là rất quan trọng.
Chi tiếtThey held a meeting to address conflict among team members.Họ đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết xung đột giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩaresolve conflicttackle disputes
Cụm hay dùngaddress issuesaddress problems
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và xã hội.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld ˈvæljuz/
|
phr. |
duy trì các giá trị
Religious leaders uphold values in their teachings.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo duy trì các giá trị trong giảng dạy của họ.
Chi tiếtIt is essential to uphold values in society.Việc duy trì các giá trị trong xã hội là rất quan trọng.
Đồng nghĩamaintain principlessupport beliefs
Cụm hay dùnguphold moral valuesuphold cultural values
Thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức và xã hội.
|
— |
|
/siːk ˈɡaɪdəns/
|
phr. |
tìm kiếm sự hướng dẫn
Many people seek guidance when making big decisions.
Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn khi đưa ra quyết định lớn.
Chi tiếtSeeking guidance from a mentor can be beneficial.Tìm kiếm sự hướng dẫn từ một người cố vấn có thể rất có lợi.
Đồng nghĩalook for adviceask for guidance
Cụm hay dùngseek spiritual guidanceseek professional guidance
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và nghề nghiệp.
|
— |
|
/əˈfɜrm bɪˈlifz/
|
phr. |
khẳng định niềm tin
Religious leaders affirm beliefs during ceremonies.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo khẳng định niềm tin trong các buổi lễ.
Chi tiếtShe often affirms her beliefs through meditation.Cô ấy thường khẳng định niềm tin của mình qua thiền.
Đồng nghĩavalidate beliefssupport convictions
Cụm hay dùngaffirm core beliefsaffirm personal beliefs
Liên quan đến tâm linh và tôn giáo.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈwɜːrʃɪp/
|
phr. |
tham gia thờ phượng
Many people engage in worship every Sunday.
Nhiều người tham gia thờ phượng mỗi Chủ nhật.
Chi tiếtShe engages in worship through singing.Cô ấy tham gia thờ phượng qua việc hát.
Đồng nghĩaparticipate in worshipjoin religious services
Cụm hay dùngengage in communal worshipengage in private worship
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr feɪθ/
|
phr. |
khám phá đức tin
Many people explore faith through different practices.
Nhiều người khám phá đức tin qua các thực hành khác nhau.
Chi tiếtIt's valuable to explore faith in a supportive community.Việc khám phá đức tin trong một cộng đồng hỗ trợ là rất quý giá.
Đồng nghĩainvestigate beliefsstudy faith
Cụm hay dùngexplore faith deeplyexplore faith with others
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
|
— |
|
/dɪˈvɛləp kəˈmjuːnɪti/
|
phr. |
phát triển cộng đồng
Nonprofits work to develop community resources.
Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để phát triển tài nguyên cộng đồng.
Chi tiếtWe aim to develop community ties through events.Chúng tôi hướng đến việc phát triển mối liên kết cộng đồng qua các sự kiện.
Đồng nghĩabuild communitystrengthen community
Cụm hay dùngdevelop local communitydevelop supportive community
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và phát triển.
|
— |
|
/dɪsˈkʌv.ər ˈpɜr.pəs/
|
phr. |
khám phá mục đích
Many people seek to discover purpose in their lives.
Nhiều người tìm kiếm để khám phá mục đích trong cuộc sống của họ.
Chi tiếtHe discovered his purpose through volunteering.Anh ấy đã khám phá mục đích của mình qua việc tình nguyện.
Đồng nghĩafind meaningidentify purpose
Cụm hay dùngdiscover life purposediscover personal purpose
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và triết học.
|
— |
|
/əkˈnɑlɪdʒ ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
thừa nhận sự khác biệt
We must acknowledge differences to foster inclusivity.
Chúng ta phải thừa nhận sự khác biệt để thúc đẩy sự bao dung.
Chi tiếtAcknowledging differences can lead to better understanding.Thừa nhận sự khác biệt có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩarecognize differencesaccept diversity
Cụm hay dùngacknowledge diversityacknowledge similarities
Cần thiết trong xã hội đa dạng.
|
— |
|
/rɪˈspɛkt bɪˈlifz/
|
phr. |
tôn trọng niềm tin
It's important to respect beliefs of different cultures.
Việc tôn trọng niềm tin của các nền văn hóa khác là rất quan trọng.
Chi tiếtThey respect beliefs even if they disagree.Họ tôn trọng niềm tin ngay cả khi không đồng ý.
Đồng nghĩahonor convictionsacknowledge beliefs
Cụm hay dùngrespect cultural beliefsrespect personal beliefs
Liên quan đến sự đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn feɪθ/
|
phr. |
xem xét đức tin
Many people examine faith during difficult times.
Nhiều người xem xét đức tin trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiếtIt's crucial to examine faith in a changing world.Việc xem xét đức tin trong một thế giới đang thay đổi là rất quan trọng.
Đồng nghĩaanalyze beliefsreflect on faith
Cụm hay dùngexamine personal faithexamine religious faith
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và triết học.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs bɪˈlifz/
|
phr. |
đón nhận niềm tin
She decided to embrace beliefs that promote kindness.
Cô ấy quyết định đón nhận những niềm tin thúc đẩy lòng tốt.
Chi tiếtEmbracing beliefs can lead to personal growth.Đón nhận niềm tin có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩaaccept beliefssupport values
Cụm hay dùngembrace beliefs fullyembrace beliefs openly
Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận mạnh mẽ.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔr ˌspɪr.ɪtʃuˈæl.ɪ.ti/
|
phr. |
khám phá các niềm tin cá nhân về tâm linh
Many people choose to explore spirituality through meditation.
Nhiều người chọn khám phá tâm linh thông qua thiền.
Chi tiếtExploring spirituality can lead to greater self-awareness.Khám phá tâm linh có thể dẫn đến sự tự nhận thức lớn hơn.
Đồng nghĩainvestigate beliefssearch for meaning
Cụm hay dùngexplore ideasexplore faith
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân và phát triển.
|
— |
|
/siːk ˈmiː.nɪŋ/
|
phr. |
tìm kiếm mục đích hoặc ý nghĩa trong cuộc sống
Many people seek meaning through their religious practices.
Nhiều người tìm kiếm ý nghĩa thông qua các thực hành tôn giáo của họ.
Chi tiếtSeeking meaning is a fundamental aspect of human existence.Tìm kiếm ý nghĩa là một khía cạnh cơ bản của sự tồn tại con người.
Đồng nghĩasearch for purposelook for significance
Cụm hay dùngseek truthseek understanding
Sử dụng trong bối cảnh cá nhân và tâm linh.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt piːs/
|
phr. |
hỗ trợ các giải pháp hòa bình cho các xung đột
Many religious leaders advocate peace in their communities.
Nhiều lãnh đạo tôn giáo ủng hộ hòa bình trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtAdvocating peace is essential for social stability.Ủng hộ hòa bình là rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Đồng nghĩapromote tranquilitysupport nonviolence
Cụm hay dùngadvocate justiceadvocate harmony
Sử dụng trong các ngữ cảnh hòa bình và xã hội.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən feɪθ/
|
phr. |
làm cho các niềm tin của một người trở nên vững chắc và tự tin hơn
Regular practice can strengthen faith in one's beliefs.
Thực hành thường xuyên có thể làm cho niềm tin vào các niềm tin của một người trở nên vững chắc hơn.
Chi tiếtStrengthening faith can provide comfort during difficult times.Củng cố niềm tin có thể mang lại sự an ủi trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩareinforce beliefsboost confidence
Cụm hay dùngstrengthen communitystrengthen relationships
Sử dụng trong bối cảnh tâm linh.
|
— |
|
/siːk ˈhɑːr.məni/
|
phr. |
tìm kiếm sự cân bằng và các mối quan hệ hòa bình
Many religions encourage followers to seek harmony with others.
Nhiều tôn giáo khuyến khích tín đồ tìm kiếm sự hòa hợp với người khác.
Chi tiếtSeeking harmony can lead to a more peaceful society.Tìm kiếm sự hòa hợp có thể dẫn đến một xã hội hòa bình hơn.
Đồng nghĩapursue peacestrive for balance
Cụm hay dùngseek understandingseek cooperation
Sử dụng trong bối cảnh xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈdaɪ.ə.ɡl/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc trò chuyện giữa các nhóm khác nhau
We must support dialogue to achieve mutual understanding.
Chúng ta phải hỗ trợ đối thoại để đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.
Chi tiếtSupporting dialogue can help resolve conflicts peacefully.Hỗ trợ đối thoại có thể giúp giải quyết xung đột một cách hòa bình.
Đồng nghĩapromote conversationencourage discussion
Cụm hay dùngsupport cooperationsupport communication
Sử dụng trong các ngữ cảnh hòa bình.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs kəmˈpæʃ.ən/
|
phr. |
thể hiện lòng tốt và sự thông cảm với người khác.
We should practice compassion in our daily lives.
Chúng ta nên thực hành lòng từ bi trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtShe always practices compassion towards those in need.Cô ấy luôn thể hiện lòng từ bi đối với những người cần giúp đỡ.
Đồng nghĩashow empathydemonstrate kindness
Cụm hay dùngpractice kindnesspractice empathy
Liên quan đến việc giúp đỡ người khác.
|
— |
|
/ˈsɛl.ɪ.breɪt feɪθ/
|
phr. |
tôn vinh và công nhận niềm tin của một người.
We gather to celebrate faith and community.
Chúng ta tụ tập để tôn vinh niềm tin và cộng đồng.
Chi tiếtCelebrating faith strengthens our bonds.Tôn vinh niềm tin làm mạnh mẽ thêm mối liên kết của chúng ta.
Đồng nghĩahonor beliefsacknowledge faith
Cụm hay dùngcelebrate diversitycelebrate unity
Giúp củng cố niềm tin và sự gắn kết.
|
— |
|
/səˈpɔːrt kəˈmjuː.nɪ.ti/
|
phr. |
hỗ trợ và nâng cao một nhóm người.
We should support community initiatives for peace.
Chúng ta nên hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng vì hòa bình.
Chi tiếtSupporting community projects brings people together.Hỗ trợ các dự án cộng đồng giúp mọi người gần gũi hơn.
Đồng nghĩaassist communityuplift society
Cụm hay dùngsupport initiativessupport development
Giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
|
— |
|
/ˈtʃæl.ɪndʒ ˈdɒk.trɪn/
|
phr. |
hoài nghi hoặc tranh cãi về các niềm tin tôn giáo đã được thiết lập
Some scholars challenge traditional doctrine.
Một số học giả thách thức các giáo lý truyền thống.
Chi tiếtChallenging doctrine can lead to new interpretations.Thách thức giáo lý có thể dẫn đến những cách hiểu mới.
|
— |
|
/ɪnˈtɜːr.prɪt ˈskrɪp.tʃər/
|
phr. |
giải thích hoặc làm cho các văn bản thiêng liêng trở nên dễ hiểu
Different groups interpret scripture in various ways.
Các nhóm khác nhau giải thích văn bản thiêng liêng theo nhiều cách khác nhau.
Chi tiếtInterpreting scripture requires careful study.Giải thích văn bản thiêng liêng đòi hỏi phải nghiên cứu cẩn thận.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn bɪˈliːfs/
|
phr. |
tiếp tục giữ các niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh
Many people maintain their beliefs throughout their lives.
Nhiều người giữ vững niềm tin của họ suốt đời.
Chi tiếtIt’s important to maintain beliefs in challenging times.Điều quan trọng là giữ vững niềm tin trong những thời điểm khó khăn.
|
— |
|
/prəˈmoʊt feɪθ/
|
phr. |
khuyến khích việc thực hành và chia sẻ các niềm tin tôn giáo
Churches often promote faith through outreach programs.
Các nhà thờ thường khuyến khích đức tin thông qua các chương trình tiếp cận.
Chi tiếtPromoting faith can help individuals find purpose.Khuyến khích đức tin có thể giúp mọi người tìm thấy mục đích.
|
— |
|
/əˈfɜːrm ˈvæl.juːz/
|
phr. |
khẳng định hoặc hỗ trợ các niềm tin đạo đức của một người
It is important to affirm values in today's society.
Điều quan trọng là khẳng định các giá trị trong xã hội ngày nay.
Chi tiếtAffirming values helps guide ethical decisions.Khẳng định các giá trị giúp hướng dẫn các quyết định đạo đức.
|
— |
|
/siːk ˌʌn.dərˈstæn.dɪŋ/
|
phr. |
tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn về các niềm tin
We must seek understanding to bridge cultural gaps.
Chúng ta phải tìm kiếm sự hiểu biết để thu hẹp khoảng cách văn hóa.
Chi tiếtSeeking understanding fosters respect among different faiths.Tìm kiếm sự hiểu biết thúc đẩy sự tôn trọng giữa các tôn giáo khác nhau.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp feɪθ/
|
phr. |
phát triển hoặc củng cố các niềm tin tôn giáo của một người
Many people seek ways to develop their faith.
Nhiều người tìm cách để phát triển đức tin của họ.
Chi tiếtDeveloping faith can bring comfort in tough times.Phát triển đức tin có thể mang lại sự an ủi trong những lúc khó khăn.
|
— |
|
/səˈpɔːrt bɪˈliːfs/
|
phr. |
ủng hộ hoặc bênh vực niềm tin của một người
Friends should support each other's beliefs.
Bạn bè nên ủng hộ niềm tin của nhau.
Chi tiếtSupporting beliefs fosters trust in relationships.Hỗ trợ niềm tin tạo ra sự tin tưởng trong các mối quan hệ.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs feɪθ/
|
phr. |
chủ động tham gia vào các niềm tin và nghi lễ tôn giáo
Many people practice faith through prayer and service.
Nhiều người thực hành đức tin thông qua cầu nguyện và phục vụ.
Chi tiếtPracticing faith can bring a sense of peace.Thực hành đức tin có thể mang lại cảm giác bình yên.
|
— |
|
/siːk truːθ/
|
phr. |
tìm kiếm điều gì là thật và chính xác
Philosophers often seek truth in their studies.
Các nhà triết học thường tìm kiếm sự thật trong nghiên cứu của họ.
Chi tiếtSeeking truth is a fundamental aspect of religion.Tìm kiếm sự thật là một khía cạnh cơ bản của tôn giáo.
Đồng nghĩasearch for truthpursue reality
Cụm hay dùngseek universal truthseek personal truth
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học và tôn giáo.
|
— |
|
/ˈsɛlɪˌbreɪt trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
tôn vinh và thưởng thức các phong tục và tập quán văn hóa
Communities gather to celebrate traditions during festivals.
Các cộng đồng tụ tập để tôn vinh các truyền thống trong các lễ hội.
Chi tiếtCelebrating traditions helps preserve cultural identity.Tôn vinh các truyền thống giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩahonor customsacknowledge heritage
Cụm hay dùngcelebrate cultural traditionscelebrate religious traditions
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lễ hội và văn hóa.
|
— |
|
/ˈpræktɪs hjuːˈmɪlɪti/
|
phr. |
thể hiện sự khiêm tốn và không kiêu ngạo
Practicing humility is important in many religions.
Thực hành sự khiêm tốn là quan trọng trong nhiều tôn giáo.
Chi tiếtPracticing humility can improve relationships with others.Thực hành sự khiêm tốn có thể cải thiện mối quan hệ với người khác.
Đồng nghĩashow modestyexhibit humbleness
Cụm hay dùngpractice true humilitypractice humility in daily life
Thường được nhắc đến trong các bài giảng tâm linh.
|
— |
|
/ˈkwɛs.tʃən ˈdɒk.trɪn/
|
phr. |
đặt câu hỏi về giáo lý
Many scholars question doctrine to better understand its implications.
Nhiều học giả đặt câu hỏi về giáo lý để hiểu rõ hơn về những hệ lụy của nó.
Chi tiếtIt's important to question doctrine in a modern context.Điều quan trọng là đặt câu hỏi về giáo lý trong bối cảnh hiện đại.
Đồng nghĩachallenge doctrine
Cụm hay dùngquestion authorityquestion beliefs
Cần cân nhắc khi đặt câu hỏi về giáo lý.
|
— |
|
/ˈvæl.juː feɪθ/
|
phr. |
đánh giá cao đức tin
Many people value faith as a source of strength.
Nhiều người đánh giá cao đức tin như một nguồn sức mạnh.
Chi tiếtTo thrive, we must value faith in ourselves.Để phát triển, chúng ta phải đánh giá cao đức tin vào chính mình.
Đồng nghĩacherish faith
Cụm hay dùngvalue relationshipsvalue community
Đức tin có thể mang lại sự an ủi trong cuộc sống.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs bɪˈliːfs/
|
phr. |
bày tỏ niềm tin
People should feel free to express beliefs without fear.
Mọi người nên cảm thấy tự do bày tỏ niềm tin mà không sợ hãi.
Chi tiếtHe often expresses beliefs through his art.Anh ấy thường bày tỏ niềm tin qua nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩashare beliefs
Cụm hay dùngexpress opinionsexpress values
Bày tỏ niềm tin là quyền của mỗi cá nhân.
|
— |
|
/siːk piːs/
|
phr. |
tìm kiếm hòa bình
Many religions seek peace for their followers.
Nhiều tôn giáo tìm kiếm hòa bình cho tín đồ của họ.
Chi tiếtIndividuals should seek peace in their lives.Mọi người nên tìm kiếm hòa bình trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩapursue peace
Cụm hay dùngseek justiceseek solutions
Hòa bình là mục tiêu quan trọng của nhiều tôn giáo.
|
— |
|
/əbˈzɜːrv trəˈdɪʃ.ənz/
|
phr. |
tuân theo các truyền thống
Families often observe traditions during holidays.
Các gia đình thường tuân theo các truyền thống trong dịp lễ.
Chi tiếtIt's important to observe traditions in cultural celebrations.Việc tuân theo các truyền thống trong các lễ hội văn hóa là rất quan trọng.
Đồng nghĩafollow traditions
Cụm hay dùngobserve customsobserve rituals
Tuân theo truyền thống giúp bảo tồn văn hóa.
|
— |
|
/ˈnɜː.tʃər feɪθ/
|
phr. |
nuôi dưỡng đức tin
Parents often nurture faith in their children.
Cha mẹ thường nuôi dưỡng đức tin trong con cái của họ.
Chi tiếtIt's essential to nurture faith during challenging times.Việc nuôi dưỡng đức tin trong những thời điểm khó khăn là rất cần thiết.
Đồng nghĩafoster faith
Cụm hay dùngnurture relationshipsnurture values
Nuôi dưỡng đức tin giúp tạo ra sự ổn định trong cuộc sống.
|
— |
|
/ˈtʃæl.ɪndʒ trəˈdɪʃ.ənz/
|
phr. |
thách thức các truyền thống
Young people often challenge traditions to create change.
Người trẻ thường thách thức các truyền thống để tạo ra sự thay đổi.
Chi tiếtIt's okay to challenge traditions that no longer serve us.Thách thức các truyền thống không còn phù hợp với chúng ta là điều bình thường.
Đồng nghĩaquestion traditions
Cụm hay dùngchallenge normschallenge customs
Thách thức truyền thống giúp đổi mới và phát triển.
|
— |
| phr. |
thể hiện tâm linh.
Many artists express spirituality through their work.
Nhiều nghệ sĩ thể hiện tâm linh qua tác phẩm của họ.
Chi tiếtPeople can express spirituality in various ways.Con người có thể thể hiện tâm linh theo nhiều cách khác nhau.
Đồng nghĩashow spiritualitycommunicate beliefs
Cụm hay dùngexpress faithexpress beliefs
Thường dùng trong nghệ thuật và văn hóa.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích sự tìm hiểu.
Teachers should encourage inquiry about different religions.
Giáo viên nên khuyến khích sự tìm hiểu về các tôn giáo khác nhau.
Chi tiếtEncouraging inquiry helps students develop critical thinking.Khuyến khích sự tìm hiểu giúp học sinh phát triển tư duy phản biện.
Đồng nghĩapromote explorationfoster questioning
Cụm hay dùngencourage discussionencourage debate
Thường dùng trong giáo dục.
|
— | |
| phr. |
tìm kiếm sự hòa giải.
Communities must seek reconciliation after disputes.
Các cộng đồng phải tìm kiếm sự hòa giải sau những tranh chấp.
Chi tiếtSeeking reconciliation is vital for peace.Tìm kiếm sự hòa giải là rất quan trọng cho hòa bình.
Đồng nghĩapursue harmonyseek peace
Cụm hay dùngseek forgivenessseek unity
Dùng trong ngữ cảnh xung đột và hòa bình.
|
— | |
|
/səˈpɔːrt ˌkoʊɪɡˈzɪstəns/
|
phr. |
giúp các niềm tin khác nhau sống hòa bình với nhau
We need to support coexistence among religions.
Chúng ta cần hỗ trợ sự chung sống giữa các tôn giáo.
Chi tiếtSupport for coexistence is essential for peace.Hỗ trợ sự chung sống là điều cần thiết cho hòa bình.
Đồng nghĩapromote coexistenceencourage harmony
Cụm hay dùngsupport unitysupport diversity
Sự chung sống cần sự hỗ trợ từ mọi người.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs kəmˈpæʃən/
|
phr. |
thể hiện sự quan tâm và hiểu biết với người khác
We should express compassion towards those in need.
Chúng ta nên thể hiện lòng thương cảm đối với những người cần giúp đỡ.
Chi tiếtExpressing compassion promotes kindness.Thể hiện lòng thương cảm thúc đẩy sự tử tế.
Đồng nghĩashow empathydemonstrate kindness
Cụm hay dùngexpress concernexpress solidarity
Sự thương cảm giúp kết nối mọi người lại với nhau.
|
— |
|
/pərˈsjuː ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
tích cực tìm kiếm kiến thức về các niềm tin của người khác
We should pursue understanding of different cultures.
Chúng ta nên tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtPursuing understanding leads to greater empathy.Tìm hiểu sẽ dẫn đến sự đồng cảm lớn hơn.
Đồng nghĩaseek knowledgestrive for understanding
Cụm hay dùngpursue peacepursue harmony
Tìm hiểu giúp tăng cường sự thông cảm.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ɪnˈkluːsɪvɪti/
|
phr. |
chấp nhận mọi người bất kể sự khác biệt
We should embrace inclusivity in our communities.
Chúng ta nên chấp nhận sự hòa nhập trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtEmbracing inclusivity fosters a sense of belonging.Chấp nhận sự hòa nhập tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩaaccept inclusivitypromote acceptance
Cụm hay dùngembrace diversityembrace equality
Sự hòa nhập giúp mọi người cảm thấy được chấp nhận.
|
— |
|
/ˈpræktɪs əkˈsɛptəns/
|
phr. |
chấp nhận tích cực niềm tin của người khác
We must practice acceptance of all faiths.
Chúng ta phải thực hành sự chấp nhận tất cả các tín ngưỡng.
Chi tiếtPracticing acceptance creates harmony.Thực hành sự chấp nhận tạo ra sự hòa hợp.
Đồng nghĩashow acceptancedemonstrate tolerance
Cụm hay dùngpractice kindnesspractice compassion
Thực hành sự chấp nhận giúp xây dựng cộng đồng hòa bình.
|
— |
|
/bɪld ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
tạo ra kiến thức và nhận thức về các niềm tin
We need to build understanding among different cultures.
Chúng ta cần xây dựng sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtBuilding understanding fosters peace and cooperation.Xây dựng sự hiểu biết thúc đẩy hòa bình và hợp tác.
Đồng nghĩacreate awarenessdevelop knowledge
Cụm hay dùngbuild relationshipsbuild trust
Xây dựng sự hiểu biết giúp giảm xung đột.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪər hoʊp/
|
phr. |
khuyến khích sự lạc quan về tương lai
Religious teachings often inspire hope in difficult times.
Giáo lý tôn giáo thường khuyến khích sự lạc quan trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtInspiring hope can motivate people to act.Khuyến khích hy vọng có thể thúc đẩy mọi người hành động.
Đồng nghĩaencourage optimismpromote hope
Cụm hay dùnginspire hopeinspire change
Thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
phát triển sự hiểu biết sâu sắc giữa các nhóm
We must nurture understanding among different cultures.
Chúng ta phải phát triển sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtNurturing understanding can prevent conflicts.Phát triển sự hiểu biết có thể ngăn chặn xung đột.
Đồng nghĩafoster comprehensionencourage empathy
Cụm hay dùngnurture understandingnurture relationships
Cụm từ này thể hiện sự phát triển quan hệ.
|
— |
|
/siːk kəˌlæbəˈreɪʃən/
|
phr. |
tìm kiếm cách làm việc cùng nhau
Different religions should seek collaboration on common issues.
Các tôn giáo khác nhau nên tìm kiếm sự hợp tác về các vấn đề chung.
Chi tiếtSeeking collaboration can help solve problems.Tìm kiếm sự hợp tác có thể giúp giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩapursue collaborationencourage teamwork
Cụm hay dùngseek academic collaborationseek international collaboration
Cụm này thường dùng trong bối cảnh hợp tác xã hội.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ ý tưởng về sự hiểu biết
We must advocate understanding among different cultures.
Chúng ta phải ủng hộ sự hiểu biết giữa các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtAdvocating understanding can reduce conflicts.Ủng hộ sự hiểu biết có thể giảm xung đột.
Đồng nghĩapromote understandingsupport comprehension
Cụm hay dùngadvocate mutual understandingadvocate cultural understanding
Dùng trong bối cảnh giáo dục và xã hội.
|
— |
|
/səˈpɔːrt piːs/
|
phr. |
hỗ trợ việc tạo ra một môi trường hòa bình
Organizations should support peace initiatives.
Các tổ chức nên hỗ trợ các sáng kiến hòa bình.
Chi tiếtSupporting peace is crucial for development.Hỗ trợ hòa bình là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩapromote peacefoster tranquility
Cụm hay dùngsupport global peacesupport lasting peace
Thể hiện sự quan tâm đến hòa bình trong xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌspɪrɪˈtjuːəlɪti/
|
phr. |
hỗ trợ việc khám phá các niềm tin tâm linh
We need to promote spirituality in our lives.
Chúng ta cần thúc đẩy tâm linh trong cuộc sống của mình.
Chi tiếtPromoting spirituality can help individuals find meaning.Thúc đẩy tâm linh có thể giúp cá nhân tìm thấy ý nghĩa.
Đồng nghĩafoster spiritualityencourage spiritual growth
Cụm hay dùngpromote personal spiritualitypromote collective spirituality
Giúp phát triển nhận thức tâm linh.
|
— |
|
/ˈfɔːstər əkˈsɛptəns/
|
phr. |
khuyến khích sự chấp nhận sự khác biệt
We need to foster acceptance among cultures.
Chúng ta cần khuyến khích sự chấp nhận giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtFostering acceptance can lead to peace.Khuyến khích sự chấp nhận có thể dẫn đến hòa bình.
Đồng nghĩapromote acceptanceencourage tolerance
Cụm hay dùngfoster mutual acceptancefoster cultural acceptance
Giúp xây dựng sự hòa hợp trong cộng đồng.
|
— |
|
/ˈfɑː.stər feɪθ/
|
phr. |
nuôi dưỡng hoặc hỗ trợ hệ thống niềm tin của ai đó
Parents can foster faith in their children through example.
Cha mẹ có thể nuôi dưỡng đức tin ở trẻ em thông qua tấm gương.
Chi tiếtCommunities often foster faith through shared experiences.Các cộng đồng thường nuôi dưỡng đức tin thông qua những trải nghiệm chung.
Đồng nghĩanurture beliefsupport faith
Cụm hay dùngfoster communityfoster understanding
Thường thấy trong các mối quan hệ gia đình.
|
— |
|
/ˈvæl.juː ˌspɪr.ɪtʃuˈæl.ɪ.ti/
|
phr. |
đánh giá cao và ưu tiên các niềm tin và thực hành tinh thần
Many people value spirituality in their daily lives.
Nhiều người đánh giá cao tinh thần trong cuộc sống hàng ngày của họ.
Chi tiếtOrganizations that value spirituality often create supportive environments.Các tổ chức đánh giá cao tinh thần thường tạo ra môi trường hỗ trợ.
Đồng nghĩaappreciate spiritualityprioritize faith
Cụm hay dùngvalue traditionvalue beliefs
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo.
|
— |
|
/ˈnɜːr.tʃər bɪˈliːfs/
|
phr. |
nuôi dưỡng và phát triển các niềm tin cá nhân
Parents often nurture beliefs in their children from a young age.
Cha mẹ thường nuôi dưỡng niềm tin ở trẻ em từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtCommunities nurture beliefs through shared practices and rituals.Các cộng đồng nuôi dưỡng niềm tin thông qua các thực hành và nghi lễ chung.
Đồng nghĩafoster beliefssupport values
Cụm hay dùngnurture understandingnurture faith
Rất quan trọng trong giáo dục.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
kiểm tra hoặc phân tích các thực hành văn hóa
It's valuable to examine traditions to understand their significance.
Việc kiểm tra các truyền thống là quý giá để hiểu được ý nghĩa của chúng.
Chi tiếtScholars often examine traditions for their historical context.Các học giả thường kiểm tra các truyền thống để hiểu bối cảnh lịch sử của chúng.
Đồng nghĩaanalyze traditionsstudy customs
Cụm hay dùngexamine beliefsexamine values
Kiểm tra truyền thống giúp bảo tồn văn hóa.
|
— |
|
/siːk kənˈsɛn.səs/
|
phr. |
cố gắng đạt được thỏa thuận giữa các ý kiến khác nhau
The committee aims to seek consensus on the new policy.
Ủy ban nhằm mục đích đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.
Chi tiếtSeeking consensus is important for effective decision-making.Tìm kiếm sự đồng thuận là quan trọng cho việc ra quyết định hiệu quả.
Đồng nghĩareach agreementachieve consensus
Cụm hay dùngseek agreementseek unity
Sự đồng thuận giúp đưa ra quyết định chung.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɛmpəθi/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết và chia sẻ cảm xúc
We should promote empathy to bridge cultural gaps.
Chúng ta nên khuyến khích sự đồng cảm để thu hẹp khoảng cách văn hóa.
Chi tiếtPromoting empathy can strengthen community ties.Khuyến khích sự đồng cảm có thể làm mạnh mẽ thêm mối liên kết cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage understandingfoster compassion
Cụm hay dùngpromote kindnesspromote solidarity
Sự đồng cảm giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.
|
— |
|
/ˈvæljuː kəˈmjuːnɪti/
|
phr. |
đánh giá cao tầm quan trọng của một nhóm người
We must value community as a source of support.
Chúng ta phải đánh giá cao cộng đồng như một nguồn hỗ trợ.
Chi tiếtValuing community can lead to stronger bonds.Đánh giá cộng đồng có thể dẫn đến mối liên kết chặt chẽ hơn.
Đồng nghĩaappreciate communitycherish group
Cụm hay dùngvalue connectionsvalue relationships
Cộng đồng là nguồn sức mạnh của xã hội.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ɪnˈtɒlərəns/
|
phr. |
đối mặt và phản đối sự đối xử không công bằng với người khác
We must challenge intolerance in our societies.
Chúng ta phải đối mặt với sự không khoan dung trong xã hội của mình.
Chi tiếtChallenging intolerance promotes a fairer community.Đối mặt với sự không khoan dung thúc đẩy một cộng đồng công bằng hơn.
Đồng nghĩacombat prejudiceoppose discrimination
Cụm hay dùngchallenge intolerancecombat intolerance
Đối mặt với sự không khoan dung giúp xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
|
— |
|
/əkˈnɒlɪdʒ bɪˈliːvz/
|
phr. |
công nhận và tôn trọng các niềm tin khác nhau
We should acknowledge beliefs that differ from our own.
Chúng ta nên công nhận các niềm tin khác với niềm tin của mình.
Chi tiếtAcknowledging beliefs is essential for dialogue.Công nhận niềm tin là điều cần thiết cho đối thoại.
Đồng nghĩarecognize beliefsrespect beliefs
Cụm hay dùngacknowledge personal beliefsacknowledge cultural beliefs
Công nhận niềm tin giúp xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau.
|
— |
| phr. |
Tìm hiểu về những niềm tin và nguyên tắc quan trọng.
Traveling can help you discover values from different cultures.
Du lịch có thể giúp bạn tìm hiểu về những giá trị từ các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiếtPeople often discover values through their experiences.Mọi người thường tìm hiểu về các giá trị thông qua những trải nghiệm của họ.
Đồng nghĩauncover beliefsidentify principles
Cụm hay dùngdiscover meaningdiscover purpose
Sử dụng trong các bối cảnh giáo dục và văn hóa.
|
— | |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ækˈsɛptəns/
|
phr. |
khuyến khích sự chấp nhận
Schools should encourage acceptance of all students.
Các trường học nên khuyến khích sự chấp nhận của tất cả học sinh.
Chi tiếtEncouraging acceptance creates a supportive environment.Khuyến khích sự chấp nhận tạo ra một môi trường hỗ trợ.
Đồng nghĩapromote inclusion
Cụm hay dùngactively encourage acceptanceencourage mutual acceptance
Khuyến khích sự chấp nhận giúp xây dựng một cộng đồng hòa nhập.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt kəmˈpæʃ.ən/
|
phr. |
biểu dương lòng từ bi
We should advocate compassion in our communities.
Chúng ta nên biểu dương lòng từ bi trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtAdvocating compassion leads to a kinder world.Biểu dương lòng từ bi dẫn đến một thế giới tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩapromote kindness
Cụm hay dùngadvocate mutual compassionactively advocate compassion
Biểu dương lòng từ bi giúp xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
|
— |
|
/rɪˈspɛkt dɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
đánh giá cao và chấp nhận các nền văn hóa và niềm tin khác nhau
It's important to respect diversity in society.
Việc tôn trọng sự đa dạng trong xã hội là rất quan trọng.
Chi tiếtOrganizations should respect diversity in their workforce.Các tổ chức nên tôn trọng sự đa dạng trong lực lượng lao động của họ.
Đồng nghĩavalue diversityappreciate diversity
Cụm hay dùngactively respect diversitygenuinely respect diversity
Dùng khi thảo luận về xã hội và văn hóa.
|
— |
|
/ɪkˈsprɛs feɪθ/
|
phr. |
thể hiện hoặc chia sẻ niềm tin của mình mạnh mẽ
Many people express faith through their actions.
Nhiều người thể hiện niềm tin qua hành động của họ.
Chi tiếtIt's important to express faith openly.Việc thể hiện niềm tin một cách cởi mở là rất quan trọng.
Đồng nghĩademonstrate faithshow faith
Cụm hay dùngfreely express faithopenly express faith
Dùng khi nói về sự thể hiện niềm tin tôn giáo.
|
— |
|
/siːk ˈklærɪti/
|
phr. |
tìm kiếm sự hiểu biết hoặc giải thích rõ ràng
It's important to seek clarity in religious teachings.
Việc tìm kiếm sự rõ ràng trong các giáo lý tôn giáo là rất quan trọng.
Chi tiếtAlways seek clarity when discussing complex topics.Luôn tìm kiếm sự rõ ràng khi thảo luận về các chủ đề phức tạp.
Đồng nghĩapursue claritylook for clarity
Cụm hay dùngactively seek claritygenuinely seek clarity
Thường dùng trong bối cảnh học tập và thảo luận.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt ˈtɑː.lə.rəns/
|
phr. |
hỗ trợ sự chấp nhận các niềm tin và thực hành khác nhau
Activists advocate tolerance in diverse societies.
Các nhà hoạt động ủng hộ sự khoan dung trong các xã hội đa dạng.
Chi tiếtAdvocating tolerance is vital for peaceful coexistence.Ủng hộ sự khoan dung là rất quan trọng cho sự đồng sống hòa bình.
Đồng nghĩapromote tolerancesupport tolerance
Cụm hay dùngactively advocate tolerancestrongly advocate tolerance
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
giúp thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nhóm
Nonprofits work to support understanding among cultures.
Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để hỗ trợ sự hiểu biết giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtSupporting understanding is vital for peace.Hỗ trợ sự hiểu biết là rất quan trọng cho hòa bình.
Đồng nghĩapromote understandingfoster comprehension
Cụm hay dùngactively support understandinggenuinely support understanding
Thường dùng trong bối cảnh hợp tác và hòa bình.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈdɒktrɪn/
|
phr. |
khám phá giáo lý
Scholars often explore doctrine to understand its impact on society.
Các học giả thường khám phá giáo lý để hiểu tác động của nó đến xã hội.
Chi tiếtThey decided to explore doctrine before making their decision.Họ quyết định khám phá giáo lý trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaexamine teachings
Cụm hay dùngstudy doctrineinterpret doctrine
Khám phá giáo lý giúp hiểu rõ hơn về tôn giáo.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn feɪθ/
|
phr. |
duy trì đức tin
Many people maintain faith even in difficult times.
Nhiều người duy trì đức tin ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiếtShe struggled but managed to maintain faith in her beliefs.Cô ấy đã gặp khó khăn nhưng vẫn duy trì đức tin vào niềm tin của mình.
Đồng nghĩakeep belief
Cụm hay dùngstrengthen faithreaffirm faith
Duy trì đức tin giúp vượt qua thử thách.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ˌspɪrɪtʃuˈælɪti/
|
phr. |
đón nhận tâm linh
Many people embrace spirituality in their daily lives.
Nhiều người đón nhận tâm linh trong cuộc sống hàng ngày của họ.
Chi tiếtThey encourage others to embrace spirituality for personal growth.Họ khuyến khích người khác đón nhận tâm linh để phát triển bản thân.
Đồng nghĩaaccept spirituality
Cụm hay dùngpromote spiritualityexplore spirituality
Đón nhận tâm linh giúp phát triển bản thân.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈtɒlərəns/
|
phr. |
hỗ trợ sự khoan dung
Schools should support tolerance among students.
Các trường học nên hỗ trợ sự khoan dung giữa học sinh.
Chi tiếtThey aim to support tolerance in their community events.Họ hướng tới việc hỗ trợ sự khoan dung trong các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage acceptance
Cụm hay dùngpromote tolerancefoster tolerance
Hỗ trợ sự khoan dung giúp giảm thiểu xung đột.
|
— |
|
/dɪsˈkʌvər truːθ/
|
phr. |
khám phá sự thật
Philosophers often seek to discover truth.
Các triết gia thường tìm kiếm để khám phá sự thật.
Chi tiếtThey believe in the importance of discovering truth in their faith.Họ tin vào tầm quan trọng của việc khám phá sự thật trong đức tin của mình.
Đồng nghĩafind reality
Cụm hay dùngsearch for truthpursue truth
Khám phá sự thật là một phần quan trọng trong tôn giáo.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˌspɪrɪtʃuˈælɪti/
|
phr. |
nuôi dưỡng tâm linh
They aim to cultivate spirituality through various practices.
Họ hướng tới việc nuôi dưỡng tâm linh thông qua các thực hành khác nhau.
Chi tiếtShe finds ways to cultivate spirituality in her daily life.Cô ấy tìm cách nuôi dưỡng tâm linh trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩadevelop spirituality
Cụm hay dùngfoster spiritualityenhance spirituality
Nuôi dưỡng tâm linh giúp phát triển bản thân và cộng đồng.
|
— |
|
/ˈvæl.juː ˈtɑː.lər.əns/
|
phr. |
đánh giá cao sự khoan dung
Many cultures value tolerance in their teachings.
Nhiều nền văn hóa đánh giá cao sự khoan dung trong giáo lý của họ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌkoʊ.ɪɡˈzɪs.təns/
|
phr. |
thúc đẩy sự đồng sống
Efforts to promote coexistence are vital in conflict areas.
Nỗ lực thúc đẩy sự đồng sống là rất quan trọng ở những khu vực xung đột.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˌrɛk.ənˌsɪl.iˈeɪ.ʃən/
|
phr. |
hỗ trợ hòa giải
Organizations work to support reconciliation after conflicts.
Các tổ chức làm việc để hỗ trợ hòa giải sau các xung đột.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈɪn.tər.feɪθ ˈdaɪ.ə.ɡl/
|
phr. |
thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo
We aim to promote interfaith dialogue for peace.
Chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy đối thoại liên tôn giáo vì hòa bình.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈɪn.tər.feɪθ ˌʌn.dɚˈstænd.ɪŋ/
|
phr. |
phát triển sự hiểu biết liên tôn giáo
Programs can help develop interfaith understanding among youth.
Các chương trình có thể giúp phát triển sự hiểu biết liên tôn giáo trong giới trẻ.
|
— |
|
/prəˈmoʊt rɪˈlɪdʒ.əs ˈtɑː.lər.əns/
|
phr. |
thúc đẩy sự khoan dung tôn giáo
Efforts to promote religious tolerance are vital in society.
Nỗ lực thúc đẩy sự khoan dung tôn giáo là rất quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr ˈmɔːr.əl ˈvæl.juːz/
|
phr. |
khám phá các giá trị đạo đức
Children should explore moral values in their education.
Trẻ em nên khám phá các giá trị đạo đức trong giáo dục của chúng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt feɪθ ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến tôn giáo
Organizations support faith initiatives to help communities.
Các tổ chức hỗ trợ các sáng kiến tôn giáo để giúp đỡ cộng đồng.
|
— |
|
/ˈfɔː.stər ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ɡroʊθ/
|
phr. |
thúc đẩy sự phát triển tâm linh
Meditation can foster spiritual growth.
Thiền có thể thúc đẩy sự phát triển tâm linh.
|
— |
|
/səˈpɔːrt rɪˈlɪdʒ.əs ˈfriː.dəm/
|
phr. |
hỗ trợ tự do tôn giáo
It's important to support religious freedom for all.
Điều quan trọng là hỗ trợ tự do tôn giáo cho tất cả mọi người.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
quản lý và hiểu các niềm tin hoặc văn hóa khác nhau
We must learn to navigate differences with respect.
Chúng ta phải học cách quản lý sự khác biệt với sự tôn trọng.
Chi tiếtNavigating differences can lead to stronger relationships.Quản lý sự khác biệt có thể dẫn đến các mối quan hệ mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩamanage diversityunderstand distinctions
Cụm hay dùngnavigate challengesnavigate complexities
Cần có sự nhạy bén trong giao tiếp.
|
— |
|
/ˈfɒstər kəmˈpæʃən/
|
phr. |
khuyến khích lòng tốt và sự đồng cảm với người khác
Religious teachings often foster compassion among followers.
Các giáo lý tôn giáo thường khuyến khích lòng tốt và sự đồng cảm giữa các tín đồ.
Chi tiếtFostering compassion can improve community relationships.Khuyến khích lòng tốt có thể cải thiện mối quan hệ trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote empathyencourage kindness
Cụm hay dùngfoster understandingfoster goodwill
Lòng tốt giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
|
— |
|
/ˈɒnər trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
tôn trọng và duy trì các thực hành văn hóa
Communities honor traditions to preserve their heritage.
Các cộng đồng tôn trọng truyền thống để bảo tồn di sản của họ.
Chi tiếtHonoring traditions can strengthen cultural identity.Tôn trọng truyền thống có thể củng cố bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩarespect customscelebrate heritage
Cụm hay dùnghonor valueshonor beliefs
Truyền thống là phần quan trọng của văn hóa.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ feɪθ/
|
phr. |
khuyến khích sự tự tin vào niềm tin hoặc thực hành
Leaders often encourage faith in challenging times.
Các nhà lãnh đạo thường khuyến khích niềm tin trong những thời điểm khó khăn.
Chi tiếtEncouraging faith can help individuals overcome obstacles.Khuyến khích niềm tin có thể giúp cá nhân vượt qua những trở ngại.
Đồng nghĩainspire beliefboost confidence
Cụm hay dùngencourage hopeencourage trust
Niềm tin là động lực cho sự phát triển.
|
— |
|
/ˈvæljuː kəmˈpæʃən/
|
phr. |
đánh giá lòng tốt và sự đồng cảm là quan trọng
Many religions value compassion as a core principle.
Nhiều tôn giáo coi trọng lòng tốt như một nguyên tắc cốt lõi.
Chi tiếtValuing compassion can lead to a more peaceful society.Đánh giá lòng tốt có thể dẫn đến một xã hội hòa bình hơn.
Đồng nghĩaappreciate kindnesscherish empathy
Cụm hay dùngvalue understandingvalue diversity
Lòng tốt giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.
|
— |
|
/rɪˈlɪdʒ.əs ˈvæl.juːz/
|
phr. |
giá trị tôn giáo
Religious values often shape a community's behavior.
Giá trị tôn giáo thường hình thành hành vi của một cộng đồng.
Chi tiếtShe learned many religious values from her family.Cô đã học được nhiều giá trị tôn giáo từ gia đình mình.
Đồng nghĩaspiritual valuesmoral values
Cụm hay dùnginstill religious valuespromote religious values
Giá trị tôn giáo có thể thay đổi theo thời gian.
|
— |
|
/ˈɪn.tər.feɪθ ˌkoʊ.əˈpər.eɪ.ʃən/
|
phr. |
hợp tác giữa các tôn giáo
Interfaith cooperation can lead to better understanding.
Hợp tác giữa các tôn giáo có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Chi tiếtThey organized an interfaith cooperation event.Họ đã tổ chức một sự kiện hợp tác giữa các tôn giáo.
Đồng nghĩainterreligious collaborationfaith-based cooperation
Cụm hay dùngpromote interfaith cooperationencourage interfaith cooperation
Hợp tác giữa các tôn giáo có thể giải quyết xung đột.
|
— |
|
/feɪθ-beɪst kəˈmjuː.nɪ.ti/
|
phr. |
cộng đồng dựa trên niềm tin
The faith-based community offers support to its members.
Cộng đồng dựa trên niềm tin cung cấp sự hỗ trợ cho các thành viên của nó.
Chi tiếtShe found a welcoming faith-based community in her new city.Cô đã tìm thấy một cộng đồng dựa trên niềm tin thân thiện ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩareligious communityspiritual community
Cụm hay dùngjoin a faith-based communitysupport a faith-based community
Cộng đồng này thường tổ chức các sự kiện và hoạt động chung.
|
— |
|
/rɪˈlɪdʒ.əs ˈkɒn.flɪkt/
|
phr. |
xung đột tôn giáo
Religious conflict can lead to violence and suffering.
Xung đột tôn giáo có thể dẫn đến bạo lực và đau khổ.
Chi tiếtEfforts are being made to resolve religious conflict peacefully.Các nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết xung đột tôn giáo một cách hòa bình.
Đồng nghĩareligious strifefaith-based conflict
Cụm hay dùngaddress religious conflictprevent religious conflict
Xung đột tôn giáo thường phức tạp và khó giải quyết.
|
— |
|
/ˈspɪr.ɪtʃ.u.əl ˈliː.dər/
|
phr. |
nhà lãnh đạo tâm linh
The spiritual leader offered guidance to the community.
Nhà lãnh đạo tâm linh đã cung cấp hướng dẫn cho cộng đồng.
Chi tiếtMany people seek advice from their spiritual leader.Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ nhà lãnh đạo tâm linh của họ.
Đồng nghĩareligious guidefaith leader
Cụm hay dùngfollow a spiritual leaderbecome a spiritual leader
Nhà lãnh đạo tâm linh có thể có ảnh hưởng lớn đến tín đồ.
|
— |
|
/feɪθ-beɪst ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/
|
phr. |
tổ chức dựa trên niềm tin
The faith-based organization helps those in need.
Tổ chức dựa trên niềm tin giúp đỡ những người cần.
Chi tiếtShe volunteers at a faith-based organization in her city.Cô tình nguyện tại một tổ chức dựa trên niềm tin ở thành phố của mình.
Đồng nghĩareligious organizationspiritual organization
Cụm hay dùngsupport a faith-based organizationjoin a faith-based organization
Các tổ chức này thường thực hiện các hoạt động từ thiện.
|
— |
|
/ˈmɔːr.əl ˈtiː.tʃɪŋz/
|
phr. |
giáo lý đạo đức
Moral teachings guide believers in their daily lives.
Giáo lý đạo đức hướng dẫn tín đồ trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtDifferent religions have unique moral teachings.Các tôn giáo khác nhau có những giáo lý đạo đức độc đáo.
Đồng nghĩaethical teachingsmoral values
Cụm hay dùnglearn moral teachingsfollow moral teachings
Giáo lý đạo đức thường phản ánh giá trị của một tôn giáo.
|
— |
|
/feɪθ ˈliː.dərz/
|
phr. |
các nhà lãnh đạo tôn giáo
Faith leaders often play a key role in community building.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng.
Chi tiếtThey consult with faith leaders on important issues.Họ tham khảo ý kiến của các nhà lãnh đạo tôn giáo về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩareligious figuresspiritual guides
Cụm hay dùngsupport faith leaderstrain faith leaders
Các nhà lãnh đạo tôn giáo cần có kiến thức sâu rộng về giáo lý.
|
— |
|
/ˈspɪr.ɪtʃ.u.əl ɡroʊθ/
|
phr. |
sự phát triển tâm linh
She focuses on her spiritual growth through meditation.
Cô tập trung vào sự phát triển tâm linh của mình qua thiền định.
Chi tiếtMany people seek spiritual growth in their lives.Nhiều người tìm kiếm sự phát triển tâm linh trong cuộc sống của họ.
Đồng nghĩaspiritual developmentpersonal growth
Cụm hay dùngpursue spiritual growthencourage spiritual growth
Sự phát triển tâm linh có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau.
|
— |
|
/rɪˈlɪdʒ.əs ˈdaɪ.ə.ɡl/
|
phr. |
đối thoại tôn giáo
Religious dialogue can help reduce misunderstandings.
Đối thoại tôn giáo có thể giúp giảm bớt sự hiểu lầm.
Chi tiếtThey participated in a religious dialogue event last week.Họ đã tham gia vào một sự kiện đối thoại tôn giáo tuần trước.
Đồng nghĩainterfaith dialoguereligious conversation
Cụm hay dùngengage in religious dialoguepromote religious dialogue
Đối thoại tôn giáo có thể giúp xây dựng cầu nối giữa các nhóm khác nhau.
|
— |
|
/feɪθ trəˈdɪʃ.ənz/
|
phr. |
truyền thống tín ngưỡng
Faith traditions can vary widely between cultures.
Truyền thống tín ngưỡng có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
Chi tiếtHe respects the faith traditions of others.Anh tôn trọng các truyền thống tín ngưỡng của người khác.
Đồng nghĩareligious traditionsspiritual customs
Cụm hay dùnghonor faith traditionspreserve faith traditions
Truyền thống tín ngưỡng thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
|
— |
|
/ˈspɪr.ɪtʃ.u.əl ˈpræk.tɪsɪz/
|
phr. |
các thực hành tâm linh
Spiritual practices can help individuals connect with their beliefs.
Các thực hành tâm linh có thể giúp cá nhân kết nối với niềm tin của họ.
Chi tiếtHe incorporates spiritual practices into his daily routine.Anh kết hợp các thực hành tâm linh vào thói quen hàng ngày của mình.
Đồng nghĩaspiritual ritualsreligious practices
Cụm hay dùngengage in spiritual practiceslearn about spiritual practices
Các thực hành tâm linh có thể rất đa dạng và cá nhân hóa.
|
— |
|
/rɪˈlɪdʒ.əs ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
giáo dục tôn giáo
Religious education is important for understanding different faiths.
Giáo dục tôn giáo rất quan trọng để hiểu các tín ngưỡng khác nhau.
Chi tiếtMany schools offer religious education classes.Nhiều trường học cung cấp các lớp giáo dục tôn giáo.
Đồng nghĩafaith educationspiritual education
Cụm hay dùngprovide religious educationpromote religious education
Giáo dục tôn giáo có thể giúp xây dựng sự hiểu biết và tôn trọng giữa các tôn giáo.
|
— |
|
/rɪˈflɛkt bɪˈliːfs/
|
phr. |
phản ánh niềm tin
Art often reflects beliefs and values of a culture.
Nghệ thuật thường phản ánh niềm tin và giá trị của một nền văn hóa.
Chi tiếtYour actions should reflect your beliefs.Hành động của bạn nên phản ánh niềm tin của bạn.
Đồng nghĩademonstrate beliefsshow beliefs
Cụm hay dùngclearly reflect beliefsconsistently reflect beliefs
Phản ánh niềm tin là cách thể hiện bản thân.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ kəmˈpæʃən/
|
phr. |
khuyến khích lòng từ bi
We must encourage compassion in our communities.
Chúng ta phải khuyến khích lòng từ bi trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtEncouraging compassion fosters a caring society.Khuyến khích lòng từ bi tạo ra một xã hội chăm sóc.
Đồng nghĩapromote compassionfoster compassion
Cụm hay dùngactively encourage compassionstrive to encourage compassion
Lòng từ bi là nền tảng của sự đoàn kết.
|
— |
|
/ˈnɜːrtʃər kəmˈpæʃən/
|
phr. |
nuôi dưỡng lòng từ bi
Parents should nurture compassion in their children.
Cha mẹ nên nuôi dưỡng lòng từ bi trong con cái.
Chi tiếtNurturing compassion creates a more caring world.Nuôi dưỡng lòng từ bi tạo ra một thế giới chăm sóc hơn.
Đồng nghĩafoster compassioncultivate compassion
Cụm hay dùngactively nurture compassionstrive to nurture compassion
Lòng từ bi là phẩm chất quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/ʌpˈhoʊld trəˈdɪʃənz/
|
phr. |
duy trì truyền thống
We should uphold traditions in our communities.
Chúng ta nên duy trì truyền thống trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtUpholding traditions connects us to our history.Duy trì truyền thống kết nối chúng ta với lịch sử.
Đồng nghĩamaintain traditionsrespect traditions
Cụm hay dùngconsistently uphold traditionsstrive to uphold traditions
Truyền thống giúp giữ gìn bản sắc văn hóa.
|
— |
|
/ˈɪnfluəns bɪˈliz/
|
phr. |
ảnh hưởng đến niềm tin
Media can influence beliefs about religion.
Truyền thông có thể ảnh hưởng đến niềm tin về tôn giáo.
Chi tiếtFamily often influences beliefs in children.Gia đình thường ảnh hưởng đến niềm tin ở trẻ em.
Đồng nghĩashape beliefsaffect beliefs
Cụm từ này thể hiện sức mạnh của tác động.
|
— |
|
/ˈvæljuː ˈdaɪəlɒɡ/
|
phr. |
đánh giá cao đối thoại
We must value dialogue in our discussions.
Chúng ta phải đánh giá cao đối thoại trong các cuộc thảo luận của mình.
Chi tiếtValuing dialogue can lead to better solutions.Đánh giá cao đối thoại có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
Đồng nghĩaappreciate dialogueprioritize conversation
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp.
|
— |
|
/ˈpræktɪs dɪˈvoʊʃən/
|
phr. |
thể hiện tình yêu và lòng trung thành mạnh mẽ với một tôn giáo
He practices devotion by attending church every Sunday.
Anh ấy thực hành sự tận tâm bằng cách đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.
Chi tiếtHer practice of devotion includes daily prayers.Thực hành sự tận tâm của cô ấy bao gồm cầu nguyện hàng ngày.
Đồng nghĩashow loyaltydemonstrate faith
Cụm hay dùngdevotion to faithdevotion practice
Sự tận tâm có thể thể hiện qua các hành động cụ thể.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp bɪˈliːfs/
|
phr. |
phát triển niềm tin
Many people develop beliefs through personal experiences.
Nhiều người phát triển niềm tin qua những trải nghiệm cá nhân.
Chi tiếtDevelop beliefs that resonate with your values.Phát triển niềm tin phù hợp với các giá trị của bạn.
Đồng nghĩaform beliefscultivate beliefs
Cụm hay dùngdevelop understandingdevelop faith
Dùng để nói về quá trình hình thành niềm tin cá nhân.
|
— |
|
/ˈɒnər dɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
tôn trọng sự đa dạng
We should honor diversity in our communities.
Chúng ta nên tôn trọng sự đa dạng trong các cộng đồng của mình.
Chi tiếtHonor diversity to create a more inclusive society.Tôn trọng sự đa dạng để tạo ra một xã hội bao gồm hơn.
Đồng nghĩarespect differencescelebrate diversity
Cụm hay dùnghonor traditionshonor beliefs
Liên quan đến sự chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt.
|
— |
|
/ˈkʌltɪve ˈkaɪndnəs/
|
phr. |
nuôi dưỡng lòng tốt
Religious teachings often cultivate kindness among followers.
Các giáo lý tôn giáo thường nuôi dưỡng lòng tốt giữa các tín đồ.
Chi tiếtCultivate kindness to improve community relations.Nuôi dưỡng lòng tốt để cải thiện mối quan hệ cộng đồng.
Đồng nghĩafoster compassionencourage generosity
Cụm hay dùngcultivate respectcultivate understanding
Liên quan đến việc xây dựng các giá trị tích cực trong cộng đồng.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌmɪskənˈsɛpʃənz/
|
phr. |
sửa chữa những niềm tin hoặc ý tưởng sai lầm
We must address misconceptions about religions.
Chúng ta phải sửa chữa những hiểu lầm về tôn giáo.
Chi tiếtAddressing misconceptions can promote understanding.Sửa chữa những hiểu lầm có thể khuyến khích sự hiểu biết.
Đồng nghĩacorrect misconceptionsclarify misunderstandings
Cụm hay dùngaddress issuesaddress concerns
Sửa chữa hiểu lầm là cần thiết để xây dựng niềm tin.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn kəˈmjuːnɪti/
|
phr. |
tham gia tích cực vào một nhóm
We should engage in community activities to help others.
Chúng ta nên tham gia vào các hoạt động cộng đồng để giúp đỡ người khác.
Chi tiếtEngaging in community can strengthen bonds.Tham gia vào cộng đồng có thể củng cố mối liên kết.
Đồng nghĩaparticipate in communitytake part in community
Cụm hay dùngengage in dialogueengage in activities
Tham gia vào cộng đồng giúp tăng cường sự kết nối.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs feɪθ/
|
phr. |
đón nhận đức tin
Many people choose to embrace faith during difficult times.
Nhiều người chọn đón nhận đức tin trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtShe decided to embrace faith after her travels.Cô ấy quyết định đón nhận đức tin sau những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩaaccept faith
Cụm hay dùngstrongly embraceactively embrace
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
|
— |
|
/ɪnˈspaɪər kəmˈpæʃən/
|
phr. |
truyền cảm hứng cho lòng từ bi
Her story can inspire compassion in others.
Câu chuyện của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho lòng từ bi ở người khác.
Chi tiếtReligious teachings often inspire compassion.Các giáo lý tôn giáo thường truyền cảm hứng cho lòng từ bi.
Đồng nghĩamotivate compassion
Cụm hay dùngdeeply inspiretruly inspire
Cụm từ này thể hiện sự khích lệ trong hành động từ thiện.
|
— |
|
/ˈwɜrʃɪp ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
Cách mọi người thể hiện tình yêu với thần thánh.
Different religions have unique worship practices.
Các tôn giáo khác nhau có những nghi thức thờ cúng riêng.
Chi tiếtHe studies various worship practices around the world.Anh ấy nghiên cứu các phong tục thờ cúng khác nhau trên thế giới.
Đồng nghĩaritualsceremonies
Cụm hay dùngtraditional worship practicescommunity worship practices
Nghi thức thờ cúng có thể khác nhau giữa các tôn giáo.
|
— |
|
/feɪθ ˈpræktɪsɪz/
|
phr. |
Các hành động được thực hiện để thể hiện đức tin của một người.
Faith practices vary widely among different religions.
Các thực hành đức tin rất đa dạng giữa các tôn giáo khác nhau.
Chi tiếtHe participates in various faith practices.Anh ấy tham gia vào nhiều thực hành đức tin khác nhau.
Đồng nghĩareligious observancesfaith rituals
Cụm hay dùngtraditional faith practicesdaily faith practices
Thực hành đức tin có thể rất phong phú và đa dạng.
|
— |
|
/rɪˈlɪdʒəs ˈlidərz/
|
phr. |
Những người hướng dẫn người khác trong đức tin của họ.
Religious leaders often play a key role in their communities.
Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng của họ.
Chi tiếtHe respects the guidance of religious leaders.Anh ấy tôn trọng sự hướng dẫn của các nhà lãnh đạo tôn giáo.
Đồng nghĩaspiritual leadersfaith leaders
Cụm hay dùnginfluential religious leaderslocal religious leaders
Các nhà lãnh đạo tôn giáo có thể ảnh hưởng lớn đến tín đồ.
|
— |
|
/feɪθ ɪkˈsprɛʃən/
|
phr. |
Cách mà mọi người thể hiện đức tin của mình.
Faith expression can take many forms.
Cách thể hiện đức tin có thể có nhiều hình thức.
Chi tiếtShe values her faith expression through art.Cô ấy coi trọng cách thể hiện đức tin của mình qua nghệ thuật.
Đồng nghĩafaith manifestationspiritual expression
Cụm hay dùngpersonal faith expressioncreative faith expression
Cách thể hiện đức tin có thể rất đa dạng và sáng tạo.
|
— |
|
/feɪθ ˈdʒɜrni/
|
phr. |
Quá trình khám phá và phát triển đức tin của một người.
His faith journey has been filled with challenges.
Cuộc hành trình đức tin của anh ấy đã đầy thử thách.
Chi tiếtShe shares her faith journey with others.Cô ấy chia sẻ cuộc hành trình đức tin của mình với người khác.
Đồng nghĩafaith explorationspiritual journey
Cụm hay dùngpersonal faith journeytransformative faith journey
Cuộc hành trình đức tin có thể rất cá nhân và phong phú.
|
— |
|
/ˈspɪrɪtʃuəl əˈweɪkənɪŋ/
|
phr. |
Một sự nhận thức hoặc sự sâu sắc hóa về tâm linh của một người.
Many people experience a spiritual awakening at some point.
Nhiều người trải qua một sự thức tỉnh tâm linh vào một thời điểm nào đó.
Chi tiếtHer spiritual awakening changed her life.Sự thức tỉnh tâm linh của cô ấy đã thay đổi cuộc sống của cô ấy.
Đồng nghĩaspiritual enlightenmentawakening
Cụm hay dùngpersonal spiritual awakeningtransformative spiritual awakening
Sự thức tỉnh tâm linh có thể dẫn đến nhiều thay đổi tích cực.
|
— |
|
/ˈseɪkrɪd ˈrɪtʃuəlz/
|
phr. |
Các hành động nghi lễ có ý nghĩa tôn giáo.
Sacred rituals are important in many cultures.
Các nghi lễ thiêng liêng rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Chi tiếtHe participates in sacred rituals every year.Anh ấy tham gia vào các nghi lễ thiêng liêng mỗi năm.
Đồng nghĩaholy ritualsreligious ceremonies
Cụm hay dùngtraditional sacred ritualsancient sacred rituals
Các nghi lễ thiêng liêng thường thể hiện niềm tin và văn hóa của một cộng đồng.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈtɑː.lə.rəns/
|
phr. |
tăng cường sự chấp nhận các niềm tin và thực hành khác nhau
We must develop tolerance to live peacefully together.
Chúng ta phải phát triển sự khoan dung để sống hòa bình bên nhau.
Chi tiếtSchools can help develop tolerance among students.Các trường học có thể giúp phát triển sự khoan dung giữa các học sinh.
Đồng nghĩaincrease tolerancefoster acceptance
Cụm hay dùngdevelop understandingdevelop empathy
Sự khoan dung là cần thiết trong xã hội đa dạng.
|
— |
|
/ˈtʃæl.ɪndʒ ˈdɔɡ.mə/
|
phr. |
đặt câu hỏi về những niềm tin hoặc nguyên tắc đã được thiết lập
It's important to challenge dogma for progress.
Điều quan trọng là đặt câu hỏi về những giáo điều để tiến bộ.
Chi tiếtChallenging dogma can lead to new ideas.Việc thách thức giáo điều có thể dẫn đến những ý tưởng mới.
Đồng nghĩaquestion dogmarethink dogma
Cụm hay dùngchallenge authoritychallenge norms
Thách thức giáo điều có thể giúp mở rộng tư duy.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp kəmˈpæʃ.ən/
|
phr. |
nuôi dưỡng cảm giác đồng cảm và lòng tốt
Programs can help develop compassion in students.
Các chương trình có thể giúp phát triển lòng từ bi ở học sinh.
Chi tiếtDeveloping compassion leads to better relationships.Phát triển lòng từ bi dẫn đến các mối quan hệ tốt hơn.
Đồng nghĩacultivate compassionfoster kindness
Cụm hay dùngdevelop empathydevelop kindness
Lòng từ bi là một giá trị quan trọng trong tôn giáo.
|
— |
|
/ˈpræk.tɪs fərˈɡɪv.nəs/
|
phr. |
chủ động làm việc để buông bỏ hận thù
Practicing forgiveness can lead to emotional healing.
Thực hành sự tha thứ có thể dẫn đến sự chữa lành cảm xúc.
Chi tiếtIt's important to practice forgiveness for personal peace.Thực hành sự tha thứ là quan trọng cho sự bình yên cá nhân.
Đồng nghĩacultivate forgivenessfoster pardon
Cụm hay dùngpractice kindnesspractice gratitude
Sự tha thứ giúp giải phóng tâm hồn khỏi sự oán giận.
|
— |
|
/siːk ˈwɪz.dəm/
|
phr. |
chủ động tìm kiếm tri thức và sự hiểu biết
Many people seek wisdom through their faith.
Nhiều người tìm kiếm tri thức qua niềm tin của họ.
Chi tiếtSeeking wisdom is a lifelong journey.Tìm kiếm tri thức là một hành trình suốt đời.
Đồng nghĩapursue wisdomsearch for knowledge
Cụm hay dùngseek truthseek knowledge
Tìm kiếm tri thức là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt ɪnˈkluː.ʒən/
|
phr. |
hỗ trợ sự hội nhập của các nhóm đa dạng
We should advocate inclusion in all aspects of life.
Chúng ta nên thúc đẩy sự bao gồm trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Chi tiếtAdvocating inclusion fosters a sense of belonging.Thúc đẩy sự bao gồm tạo ra cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩapromote inclusionsupport diversity
Cụm hay dùngadvocate diversityadvocate understanding
Sự bao gồm là rất quan trọng trong xã hội đa dạng.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ ˈprɛdʒədɪsɪz/
|
phr. |
đối đầu và đặt câu hỏi về những niềm tin không công bằng
We must challenge prejudices in our society.
Chúng ta phải đối đầu với những định kiến trong xã hội của mình.
Chi tiếtChallenging prejudices can lead to a more inclusive community.Đối đầu với những định kiến có thể dẫn đến một cộng đồng bao gồm hơn.
Đồng nghĩaquestion prejudicesconfront biases
Cụm hay dùngchallenge social prejudiceschallenge cultural prejudices
Rất quan trọng trong việc xây dựng xã hội hòa bình.
|
— |
|
/ˈsɛləˌbreɪt bɪˈlifz/
|
phr. |
kỷ niệm các niềm tin
We celebrate beliefs by holding interfaith events.
Chúng ta kỷ niệm các niềm tin bằng cách tổ chức các sự kiện liên tôn giáo.
Chi tiếtCelebrating beliefs fosters mutual respect among communities.Kỷ niệm các niềm tin giúp nuôi dưỡng sự tôn trọng lẫn nhau giữa các cộng đồng.
Đồng nghĩahonor beliefsrecognize faiths
Cụm hay dùngcelebrate diversitycelebrate culture
Giúp nâng cao nhận thức về sự đa dạng.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd bɪˈliːfs/
|
phr. |
hiểu hoặc lĩnh hội niềm tin của người khác.
It's vital to understand beliefs different from your own.
Điều quan trọng là hiểu những niềm tin khác với niềm tin của bạn.
Chi tiếtUnderstanding beliefs can foster mutual respect.Hiểu niềm tin có thể thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩacomprehend beliefsgrasp beliefs
Cụm hay dùngtruly understanddeeply understand
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈdɪfərənsɪz/
|
phr. |
nhận diện và thảo luận về các khác biệt giữa các nhóm.
We must address differences in beliefs to find common ground.
Chúng ta phải thảo luận về các khác biệt trong niềm tin để tìm kiếm điểm chung.
Chi tiếtAddressing differences is crucial for peaceful dialogue.Thảo luận về các khác biệt là rất quan trọng để có đối thoại hòa bình.
Đồng nghĩadiscuss differencesacknowledge differences
Cụm hay dùngopenly addressconstructively address
Cụm từ này thường dùng trong các bối cảnh thảo luận.
|
— |
|
/ˈnævɪɡeɪt bɪˈliːfs/
|
phr. |
tìm cách vượt qua các niềm tin và thực hành khác nhau.
It's important to navigate beliefs with an open mind.
Điều quan trọng là vượt qua các niềm tin với tâm trí cởi mở.
Chi tiếtHe learned to navigate beliefs from various cultures.Anh ấy đã học cách vượt qua các niềm tin từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩaexplore beliefsunderstand beliefs
Cụm hay dùngskillfully navigateeffectively navigate
Cụm từ này có thể dùng trong bối cảnh thảo luận về đa dạng tôn giáo.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈtɑlərəns/
|
phr. |
ủng hộ sự khoan dung
We must advocate for tolerance in our societies.
Chúng ta phải ủng hộ sự khoan dung trong xã hội của mình.
Chi tiếtAdvocating for tolerance can reduce conflict.Ủng hộ sự khoan dung có thể giảm xung đột.
Đồng nghĩasupport tolerancepromote acceptance
Cụm hay dùngstrongly advocate for toleranceactively advocate for tolerance
Cần thiết trong một xã hội đa dạng.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr pis/
|
phr. |
ủng hộ hòa bình
Many activists advocate for peace in conflict zones.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ hòa bình ở các khu vực xung đột.
Chi tiếtAdvocating for peace requires courage and commitment.Ủng hộ hòa bình đòi hỏi sự can đảm và cam kết.
Đồng nghĩasupport harmonypromote tranquility
Cụm hay dùngactively advocate for peacestrongly advocate for peace
Rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.
|
— |
|
/ˈvælju ˌɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
đánh giá cao sự bao gồm
We should value inclusion in all community activities.
Chúng ta nên đánh giá cao sự bao gồm trong tất cả các hoạt động cộng đồng.
Chi tiếtValuing inclusion leads to stronger communities.Đánh giá cao sự bao gồm dẫn đến các cộng đồng mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩaappreciate diversitysupport inclusion
Cụm hay dùngstrongly value inclusionactively value inclusion
Giúp tạo ra một môi trường hòa nhập.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈdaɪvɜːrsɪti/
|
phr. |
nhận ra và trân trọng các nền văn hóa hoặc niềm tin khác nhau
To create harmony, we must understand diversity.
Để tạo ra sự hòa hợp, chúng ta phải hiểu sự đa dạng.
Chi tiếtUnderstanding diversity is essential in today's global society.Hiểu sự đa dạng là điều cần thiết trong xã hội toàn cầu ngày nay.
Đồng nghĩaappreciate diversityacknowledge diversity
Cụm hay dùngunderstand cultural diversityunderstand religious diversity
Cụm từ này phù hợp trong các bài luận về xã hội.
|
— |
|
/ɪmˈbreɪs ɪnˈkluːʒən/
|
phr. |
chấp nhận và hỗ trợ tất cả các cá nhân trong một nhóm
We need to embrace inclusion to create a welcoming environment.
Chúng ta cần chấp nhận sự hòa nhập để tạo ra một môi trường chào đón.
Chi tiếtEmbracing inclusion can enhance community spirit.Chấp nhận sự hòa nhập có thể nâng cao tinh thần cộng đồng.
Đồng nghĩaaccept inclusionsupport inclusion
Cụm hay dùngembrace diversity and inclusionembrace full inclusion
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chấp nhận.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết và chấp nhận giữa các cá nhân
We need to create understanding to resolve conflicts.
Chúng ta cần tạo ra sự hiểu biết để giải quyết xung đột.
Chi tiếtCreating understanding is essential in multicultural societies.Tạo ra sự hiểu biết là điều cần thiết trong các xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩafoster understandingpromote understanding
Cụm hay dùngcreate mutual understandingcreate cross-cultural understanding
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài luận về hòa bình.
|
— |
|
/ˈnɜrtʃər ækˈsɛptəns/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự chấp nhận
Nurturing acceptance is vital for a harmonious society.
Nuôi dưỡng sự chấp nhận là điều cần thiết cho một xã hội hòa hợp.
Chi tiếtWe can nurture acceptance through education.Chúng ta có thể nuôi dưỡng sự chấp nhận thông qua giáo dục.
Đồng nghĩafoster acceptance
Cụm hay dùngnurture understandingnurture kindness
Rất quan trọng trong việc phát triển sự đồng cảm và hòa hợp.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈjuːnɪti/
|
phr. |
thúc đẩy sự đoàn kết
We should foster unity in our society.
Chúng ta nên thúc đẩy sự đoàn kết trong xã hội của mình.
Chi tiếtFostering unity helps build strong communities.Thúc đẩy sự đoàn kết giúp xây dựng cộng đồng vững mạnh.
Đồng nghĩapromote togetherness
Cụm hay dùngfoster understandingfoster cooperation
Giúp tạo ra một xã hội hòa hợp và phát triển.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈɪntərfeɪθ rɪˈspɛkt/
|
phr. |
nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo khác nhau
Schools should foster interfaith respect among students.
Các trường học nên nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo trong học sinh.
Chi tiếtFostering interfaith respect is crucial for peace.Nuôi dưỡng sự tôn trọng giữa các tôn giáo là rất quan trọng cho hòa bình.
Đồng nghĩapromote interfaith respectencourage religious tolerance
Cụm hay dùngfoster mutual respectfoster respect for diversity
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự tôn trọng trong xã hội đa dạng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt əkˈsɛptəns/
|
phr. |
thúc đẩy sự chấp nhận
We should promote acceptance of all beliefs.
Chúng ta nên thúc đẩy sự chấp nhận tất cả các niềm tin.
Chi tiếtPromoting acceptance leads to a more inclusive society.Thúc đẩy sự chấp nhận dẫn đến một xã hội bao dung hơn.
Đồng nghĩaencourage tolerancefoster inclusivity
Cụm hay dùngpromote social acceptancepromote cultural acceptance
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌɪntərˈfeɪθ ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích sự tôn trọng lẫn nhau giữa các tôn giáo khác nhau
Efforts to promote interfaith understanding are essential.
Những nỗ lực để khuyến khích sự hiểu biết giữa các tôn giáo là rất cần thiết.
Chi tiếtPromoting interfaith understanding can reduce conflicts.Khuyến khích sự hiểu biết giữa các tôn giáo có thể giảm thiểu xung đột.
Đồng nghĩafoster interfaith dialogueenhance interfaith relations
Cụm hay dùngpromote interfaith cooperationpromote interfaith dialogue
Thường được sử dụng trong bối cảnh đa tôn giáo.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔːr ˈhɑːr.mə.ni/
|
phr. |
hỗ trợ sự chung sống hòa bình giữa các niềm tin khác nhau
Activists advocate for harmony among diverse communities.
Các nhà hoạt động hỗ trợ sự hòa hợp giữa các cộng đồng đa dạng.
Chi tiếtAdvocating for harmony is crucial for social stability.Hỗ trợ hòa hợp là điều quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Đồng nghĩapromote peacesupport unity
Cụm hay dùngadvocate for social harmonyadvocate for community harmony
Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về hòa bình.
|
— |
Đang tải...