EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › spiritual journey
spiritual journey
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
hành trình tâm linh
UK
·
US
a personal quest for meaning in life
Her spiritual journey led her to discover new beliefs.
→ Hành trình tâm linh của cô đã dẫn cô đến việc khám phá những niềm tin mới.
Everyone's spiritual journey is unique.
→ Hành trình tâm linh của mỗi người là duy nhất.
Đồng nghĩa
personal quest
soul search
Collocations
embark on a spiritual journey
reflect on a spiritual journey
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa cho hành trình tâm linh.
Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
religious identity
bản sắc tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...