Kho từ › Collocations · religion › spiritual journey

spiritual journey

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
hành trình tâm linh
UK · US
a personal quest for meaning in life
Her spiritual journey led her to discover new beliefs.
→ Hành trình tâm linh của cô đã dẫn cô đến việc khám phá những niềm tin mới.
Everyone's spiritual journey is unique.→ Hành trình tâm linh của mỗi người là duy nhất.
Đồng nghĩa
personal questsoul search
Collocations
embark on a spiritual journeyreflect on a spiritual journey
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa cho hành trình tâm linh.
Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...