Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spiritual journey

B2 IELTS

Nghĩa

hành trình tâm linh phr.

Định nghĩa · a personal quest for meaning in life

“Her spiritual journey led her to discover new beliefs.”Hành trình tâm linh của cô đã dẫn cô đến việc khám phá những niềm tin mới.

“Everyone's spiritual journey is unique.”Hành trình tâm linh của mỗi người là duy nhất.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa cho hành trình tâm linh.

Ghi chú · Thường liên quan đến sự phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...