religious beliefs
Nghĩa
Định nghĩa · strong ideas about faith and spirituality
“Different cultures have various religious beliefs.”Các nền văn hóa khác nhau có những niềm tin tôn giáo khác nhau.
“Her religious beliefs guide her daily decisions.”Niềm tin tôn giáo của cô hướng dẫn các quyết định hàng ngày của cô.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự hiểu biết về niềm tin tôn giáo trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Chú ý đến sự khác biệt giữa các niềm tin tôn giáo.