Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interfaith dialogue

B2 IELTS

Nghĩa

đối thoại liên tôn giáo phr.

Định nghĩa · conversation between different religions

“Interfaith dialogue can promote peace and understanding.”Đối thoại liên tôn giáo có thể thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết.

“They organized an interfaith dialogue event.”Họ tổ chức một sự kiện đối thoại liên tôn giáo.

Mẹo IELTS · Đề cập đến tầm quan trọng của đối thoại trong bài viết.

Ghi chú · Đối thoại này giúp xây dựng cầu nối giữa các tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...