Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

devout follower

B2 IELTS

Nghĩa

người tín đồ sùng đạo phr.

Định nghĩa · a person who is very devoted to their faith

“She is a devout follower of her religion.”Cô là một tín đồ sùng đạo của tôn giáo mình.

“Devout followers often attend services regularly.”Những tín đồ sùng đạo thường tham dự các buổi lễ thường xuyên.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về tín đồ sùng đạo trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Sùng đạo thường liên quan đến việc thực hành hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...