devout follower
Nghĩa
Định nghĩa · a person who is very devoted to their faith
“She is a devout follower of her religion.”Cô là một tín đồ sùng đạo của tôn giáo mình.
“Devout followers often attend services regularly.”Những tín đồ sùng đạo thường tham dự các buổi lễ thường xuyên.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về tín đồ sùng đạo trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Sùng đạo thường liên quan đến việc thực hành hàng ngày.