Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

religious diversity

B2 IELTS

Nghĩa

đa dạng tôn giáo phr.

Định nghĩa · variety of different religions in a society

“Religious diversity enriches cultural experiences.”Đa dạng tôn giáo làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa.

“He appreciates the religious diversity in his community.”Anh ấy trân trọng sự đa dạng tôn giáo trong cộng đồng của mình.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sự đa dạng tôn giáo trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Đa dạng tôn giáo tạo ra sự phong phú trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...