Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share beliefs

/ʃɛr bɪˈlifz/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ niềm tin phr.

Định nghĩa · To discuss or express personal beliefs with others.

“It's important to share beliefs to understand each other better.”Việc chia sẻ niềm tin là quan trọng để hiểu nhau hơn.

“They often gather to share beliefs and experiences.”Họ thường tụ tập để chia sẻ niềm tin và trải nghiệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng giao tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về tôn giáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...