create compounds
Nghĩa
Định nghĩa · to make new chemical substances
“Scientists can create compounds to improve medicines.”Các nhà khoa học có thể tạo ra các hợp chất để cải thiện thuốc.
“They aim to create compounds for renewable energy.”Họ hướng đến việc tạo ra các hợp chất cho năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về phát triển chất mới.
Ghi chú · Cụm từ thường dùng trong nghiên cứu hóa học.